parchemin

danh từ giống đực
  1. giấy da, giấy tờ
  2. (thực vật học) vỏ giấy (của hạt đậu...)
  3. (số nhiều, thân mật) bằng sắc; bằng cấp
    • bruit de parchemin
      (y học) tiếng sột soạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parchemin"

parchemin
Un parchemin ancien est déroulé sur une table en bois.