parchemin

Học thuật
Thân thiện
parchemin

Un parchemin ancien est déroulé sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy da: Chất liệu giấy cổ, thường được làm từ da động vật (như da cừu, ) thuộc kỹ lưỡng, dùng để viết hoặc in sách trong thời kỳ Trung Cổ Phục Hưng.
    • Giấy tờ, văn kiện: Chỉ chung các tài liệu, văn bản quan trọng, đặc biệtnhững tài liệu cổ hoặc giá trị lịch sử.
    • Vỏ giấy: (Trong thực vật học) chỉ lớp vỏ mỏng, khô, giống như giấy bao bọc một số loại hạt, chẳng hạn như hạt đậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les moines copiaient des textes sacrés sur du parchemin. (Các thầy tu sao chép các văn bản thánh lên giấy da.)
    • Cette vieille bibliothèque conserve de précieux parchemins. (Thư viện cổ này lưu giữ những giấy tờ/văn kiện quý giá.)
    • On doit enlever le parchemin qui entoure la fève avant de la cuire. (Phải bóc lớp vỏ giấy bao quanh hạt đậu trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bruit de parchemin": (Y học) tiếng sột soạt. Đâymột thuật ngữ y khoa mô tả một loại âm thanh đặc biệt khi nghe phổi bằng ống nghe.
    • Le médecin a détecté un bruit de parchemin à l'auscultation. (Bác sĩ đã phát hiện ra tiếng sột soạt khi nghe phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcheminé, parcheminée (tính từ): chất liệu hoặc vẻ ngoài giống giấy da; (nói về làn da) khô nhăn nheo.
    • Une vieille carte parcheminée. (Một tấm bản đồ bằng chất liệu giống giấy da.)
    • Des mains parcheminées par l'âge. (Đôi bàn tay nhăn nheo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Velin (danh từ giống đực): Giấy da loại mịn cao cấp, thường làm từ da bê non.
  • Manuscrit (danh từ giống đực): Bản viết tay, thường dùng để chỉ các tài liệu cổ.
  • Document (danh từ giống đực): Tài liệu, văn kiện (nghĩa chung cho giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "parchemin")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir/Être sur les parchemins (thân mật): bằng cấp, có học vấn chính quy.
    • Il ne se vante pas, mais il est bien sur les parchemins. (Anh ta không khoe khoang, nhưng anh ta bằng cấp đàng hoàng đấy.)
  • Les parchemins (danh từ số nhiều, cách dùng thân mật): Bằng sắc, bằng cấp, văn bằng.
    • Il a tous les parchemins nécessaires pour ce poste. (Anh ấy đầy đủ mọi bằng cấp cần thiết cho vị trí này.)
parchemin

Un parchemin ancien est déroulé sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. giấy da, giấy tờ
  2. (thực vật học) vỏ giấy (của hạt đậu...)
  3. (số nhiều, thân mật) bằng sắc; bằng cấp
    • bruit de parchemin
      (y học) tiếng sột soạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parchemin"