pardner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng nghiệp, đối tác: "pardner" là một cách nói thân mật, thường được dùng trong tiếng Anh vùng miền (như miền Tây nước Mỹ), có nghĩa là người cùng làm việc, cùng tham gia một hoạt động hoặc cùng chia sẻ một lợi ích chung. Từ này mang sắc thái gần gũi, thân thiện, đôi khi hài hước.
- Bạn đồng hành: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "pardner" cũng có thể chỉ một người bạn thân thiết hoặc người đồng hành trong một cuộc phiêu lưu, công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Howdy, pardner! Ready to ride into town? (Chào bạn đồng hành! Sẵn sàng đi vào thị trấn chưa?)
- My pardner and I have been working on this ranch for years. (Đối tác của tôi và tôi đã làm việc ở trang trại này nhiều năm rồi.)
- He’s a good pardner in the poker game. (Anh ấy là một đồng nghiệp tốt trong ván bài poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pardner" như một từ thân mật: Từ này thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng (phim cao bồi, tiểu thuyết miền Viễn Tây) để tạo không khí thân thiện, hóm hỉnh.
- Well, pardner, I reckon we got ourselves a problem. (Này, bạn hiền, tôi nghĩ chúng ta gặp rắc rối rồi.)
"pardner" trong ngữ cảnh hài hước: Đôi khi được dùng để trêu đùa hoặc nhại lại giọng nói miền Tây.
- Don't worry, pardner, I'll cover your back. (Đừng lo, bạn tôi, tôi sẽ bảo vệ lưng cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Partner (danh từ): Đối tác, đồng nghiệp (cách viết chuẩn, trang trọng hơn).
- She is my business partner. (Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.)
- Pard (danh từ, thân mật): Dạng rút gọn của "pardner", cũng có nghĩa tương tự.
- How’s it going, pard? (Sao rồi, bạn?)
Từ đồng nghĩa
- Associate: Người cộng tác, đồng nghiệp (trang trọng hơn).
- Companion: Bạn đồng hành (thân thiện, ít trang trọng).
- Colleague: Đồng nghiệp (thường dùng trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Partner up with: Kết hợp với ai đó làm đối tác.
- Let’s partner up with him for the project. (Hãy kết hợp với anh ấy cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Partners in crime: Đồng phạm, bạn thân cùng nhau làm điều gì đó (thường hài hước).
- We’ve been partners in crime since elementary school. (Chúng tôi là đồng phạm thân thiết từ hồi tiểu học.)