proteinuria

proteinuria

A doctor explains a proteinuria test result to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Protein niệutình trạng quá nhiều protein (chủ yếu albumin nhưng cũng globulin) trong nước tiểu; thường triệu chứng của rối loạn thận.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị protein niệu sau khi xét nghiệm nước tiểu cho thấy nồng độ albumin cao.)
  • (Protein niệu dai dẳng có thể dấu hiệu của bệnh thận mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthostatic proteinuria": protein niệu tư thếtình trạng protein xuất hiện trong nước tiểu khi đứng lâu biến mất khi nằm.
    • Orthostatic proteinuria is common in adolescents and usually benign. (Protein niệu tư thế thường gặpthanh thiếu niên thường lành tính.)
  • "Nephrotic-range proteinuria": protein niệu mức độ thận lượng protein mất qua nước tiểu rất lớn, thường trên 3.5 gram mỗi ngày.
    • Nephrotic-range proteinuria is a hallmark of nephrotic syndrome. (Protein niệu mức độ thận dấu hiệu đặc trưng của hội chứng thận .)
Biến thể từ gần giống
  • Proteinuric (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra protein niệu.
    • The patient presented with proteinuric symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng liên quan đến protein niệu.)
  • Proteinuria (danh từ): không biến thể khác; đôi khi viết proteinuria (dạng chuẩn y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Albuminuria: albumin niệutình trạng albumin trong nước tiểu, thường dùng thay thế cho proteinuria albumin thành phần chính.
    • Albuminuria is often the first sign of diabetic kidney disease. (Albumin niệu thường dấu hiệu đầu tiên của bệnh thận do tiểu đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp; thường dùng với động từ "to have" hoặc "to present with": - To have proteinuria: bị protein niệu. - The patient has had proteinuria for several months. (Bệnh nhân đã bị protein niệu trong vài tháng.) - To present with proteinuria: biểu hiện với triệu chứng protein niệu. - She presented with proteinuria and swelling in the legs. ( ấy biểu hiện với protein niệu sưng chân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học lâm sàng.