birth

/bə:θ/
danh từ
  1. sự sinh đẻ
  2. sự ra đời; ngày thành lập
    • the birth of the emocratic Republic of Vietnam
      ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  3. dòng dõi
    • Chinese by birth
      dòng dõi người Trung quốc

Idioms

  • to give birth to
    sinh ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

birth
A family celebrates the birth of their new baby.