parfumerie

danh từ giống cái
  1. công nghiệp nước hoa
  2. xưởng chế nước hoa
  3. hàng bán nước hoa
  4. nước hoa
  5. giới làm nước hoa, giới bán nước hoa
    • Syndicat de la parfumerie
      nghiệp đoàn nước hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

parfumerie
Une cliente choisit un flacon dans une parfumerie.