parfumerie

Học thuật
Thân thiện
parfumerie

Une cliente choisit un flacon dans une parfumerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa hàng bán nước hoa: Một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm nước hoa, nước thơm các sản phẩm chăm sóc cơ thể có mùi hương.
    • Ngành công nghiệp nước hoa: Chỉ toàn bộ lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thương mại liên quan đến nước hoa.
    • Nghề, giới làm nước hoa: Chỉ cộng đồng hoặc lĩnh vực chuyên môn của những người sáng tạo, chế tạo kinh doanh nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté ce flacon dans une parfumerie de luxe. (Tôi đã mua lọ nước hoa nàymột cửa hàng nước hoa cao cấp.)
    • La parfumerie française est réputée dans le monde entier. (Ngành công nghiệp nước hoa Pháp nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Il travaille dans la parfumerie depuis vingt ans. (Ông ấy làm việc trong ngành nước hoa đã hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndicat de la parfumerie": Nghiệp đoàn nước hoa, tổ chức đại diện cho những người làm trong ngành công nghiệp nước hoa.
    • Le Syndicat de la parfumerie organise un salon professionnel. (Nghiệp đoàn nước hoa tổ chức một triển lãm thương mại chuyên nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Parfumer (động từ): ướp hương, làm thơm, chế tạo nước hoa.

    • Elle aime parfumer ses draps avec de la lavande. ( ấy thích ướp hương ga trải giường bằng hoa oải hương.)
  • Parfumeur (danh từ giống đực): người chế tạo nước hoa, thợ làm nước hoa.

    • Il est un parfumeur célèbre à Grasse. (Ông ấymột nhà chế tạo nước hoa nổi tiếng ở Grasse.)
  • Parfum (danh từ giống đực): nước hoa, mùi hương.

    • Le parfum de cette fleur est délicat. (Mùi hương của bông hoa này thật tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de parfums: cửa hàng nước hoa (cùng chỉ một loại cửa hàng).
  • Industrie du parfum: ngành công nghiệp nước hoa (cùng chỉ lĩnh vực sản xuất).
Thành ngữ liên quan
  • Être une référence dans la parfumerie: Là một chuẩn mực/thương hiệu hàng đầu trong ngành nước hoa.
    • Cette maison est une référence dans la parfumerie depuis le XIXe siècle. (Ngôi nhà/thương hiệu nàymột chuẩn mực trong ngành nước hoa từ thế kỷ XIX.)
parfumerie

Une cliente choisit un flacon dans une parfumerie.

danh từ giống cái
  1. công nghiệp nước hoa
  2. xưởng chế nước hoa
  3. hàng bán nước hoa
  4. nước hoa
  5. giới làm nước hoa, giới bán nước hoa
    • Syndicat de la parfumerie
      nghiệp đoàn nước hoa

Từ gần giống