parfumeur

Học thuật
Thân thiện
parfumeur

Le parfumeur compose un nouveau parfum dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chế nước hoa: Một chuyên gia trong việc sáng tạo, pha chế phát triển các công thức nước hoa.
    • Người bán nước hoa: Một người kinh doanh, buôn bán nước hoa, thườngchủ một cửa hàng nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il rêve de devenir un grand parfumeur comme son idole. (Anh ấy mơ ước trở thành một nhà chế nước hoa lớn như thần tượng của mình.)
    • Nous avons acheté ce flacon chez un parfumeur de la rue Saint-Honoré. (Chúng tôi đã mua lọ nước hoa nàymột cửa hàng nước hoa trên phố Saint-Honoré.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parfumeur-créateur": Nhà chế nước hoa sáng tạo, người thiết kế sáng tạo ra các mùi hương mới.
    • Ce parfumeur-créateur est célèbre pour ses compositions audacieuses. (Nhà chế nước hoa sáng tạo này nổi tiếng với những sáng tạo mùi hương táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfumerie (n.f): Cửa hàng nước hoa; ngành công nghiệp nước hoa.

    • La parfumerie est une institution dans cette ville. (Cửa hàng nước hoa nàymột thương hiệu lâu đời trong thành phố.)
  • Parfumeur (n.f, hiếm gặp): Dạng giống cái của "parfumeur".

    • Elle est une parfumeuse talentueuse. ( ấymột nữ chuyên gia chế nước hoa tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Créateur de parfums: Người sáng tạo nước hoa.
  • Négociant en parfums: Thương nhân buôn bán nước hoa.
parfumeur

Le parfumeur compose un nouveau parfum dans son laboratoire.

danh từ
  1. người chế nước hoa
  2. người bán nước hoa

Từ gần giống