pariétale

Học thuật
Thân thiện
pariétale

Une feuille pariétale est fixée au mur de la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về thành, liên quan đến thành: Từ nàydạng tính từ giống cái của "pariétal", dùng để mô tả những thứ liên quan đến thành của một cấu trúc, đặc biệttrong giải phẫu học (ví dụ: thành xương sọ, thành cơ thể, thành của một cơ quan rỗng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une artère pariétale. (Một động mạch thành.)
    • La doublure pariétale de l'estomac. (Lớp lót thành của dạ dày.)
    • Une fracture pariétale. (Một vết gãy xương (thuộc về) thành sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "pariétale" thường được dùng để chỉ các cấu trúc tạo nên thành bên ngoài hoặc thành bao quanh một khoang cơ thể.
    • La plèvre pariétale. (Màng phổi thành - lớp màng lót mặt trong thành ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pariétal (tính từ giống đực): Đâydạng gốc, tính từ giống đực, cùng nghĩa "thuộc về thành".
    • Un os pariétal. (Một xương đỉnh/thành (của hộp sọ).)
Từ đồng nghĩa
  • Mural(e): (thuộc về) tường, thành. (Từ này ít dùng trong giải phẫu học hơn thường chỉ tường nhà.)
  • De la paroi: (của) thành. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải tính từ đơn lẻ.)
Ghi chú
  • "Pariétale" gần như luôn được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệty học giải phẫu học. Trong đời sống hàng ngày, từ này rất hiếm khi xuất hiện.
  • Tính từ tiếng Pháp thay đổi theo giống (đực/cái) số (ít/nhiều). "Pariétale" là dạng giống cái số ít. Dạng số nhiều giống cái là "pariétales".
pariétale

Une feuille pariétale est fixée au mur de la salle de classe.

tính từ giống cái
  1. xem pariétal

Từ gần giống