partielle

Học thuật
Thân thiện
partielle

L'éclipse solaire était partielle dans notre région.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Một phần, không đầy đủ, không toàn bộ: Dạng giống cái của "partiel", dùng để mô tả một cái gì đó chỉmột phần, không hoàn chỉnh hoặc không áp dụng cho toàn bộ.
    • tính chất bán phần: Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh tế, khoa học, hoặc giáo dục để chỉ một sự việc chỉ xảy ra một phần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une éclipse partielle de Lune. (Một cuộc nguyệt thực một phần.)
    • Elle n'a qu'une vue partielle de la situation. ( ấy chỉ có cái nhìn một phần về tình hình.)
    • Une réponse partielle à la question. (Một câu trả lời không đầy đủ cho câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Chỉ đạo hàm hoặc phép tính liên quan đến một biến số cụ thể trong khi giữ nguyên các biến khác.

    • Dérivée partielle. (Đạo hàm riêng phần.)
  • Trong công việc: Chỉ một vị trí hoặc hợp đồng làm việc bán thời gian.

    • Elle occupe un poste à temps partiel. ( ấy giữ một vị trí làm việc bán thời gian.) Lưu ý: "temps partiel" là một cụm danh từ.
Biến thể từ gần giống
  • Partiel (tính từ giống đực): cùng nghĩa, là dạng giống đực của "partielle".

    • Un résultat partiel. (Một kết quả từng phần.)
  • Partiellement (trạng từ): Một phần, không hoàn toàn.

    • Le bâtiment est partiellement détruit. (Tòa nhà bị phá hủy một phần.)
  • Partialité (danh từ giống cái): Tính thiên vị, không công bằng.

    • La partialité du juge a été critiquée. (Sự thiên vị của vị thẩm phán đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplet: Không đầy đủ, chưa hoàn thiện.
  • Fragmentaire: Rời rạc, chỉnhững mảnh.
  • Limitée (giống cái): giới hạn, bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
  • Complète (giống cái): Đầy đủ, toàn bộ.
  • Totale (giống cái): Toàn thể, hoàn toàn.
  • Intégrale (giống cái): Toàn vẹn, nguyên bản.
Các cụm từ liên quan
  • Élection partielle: Cuộc bầu cử bổ sung (để bầu cho một vị trí bị khuyết).

    • Une élection partielle sera organisée le mois prochain. (Một cuộc bầu cử bổ sung sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
  • Vision partielle: Góc nhìn hạn hẹp, không toàn diện.

    • Il faut éviter une vision partielle des événements. (Cần tránh cái nhìn phiến diện về các sự kiện.)
partielle

L'éclipse solaire était partielle dans notre région.

tính từ giống cái
  1. xem partiel

Từ gần giống

Từ chứa "partielle"

Từ có nhắc đến "partielle"