partielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Một phần, không đầy đủ, không toàn bộ: Dạng giống cái của "partiel", dùng để mô tả một cái gì đó chỉ là một phần, không hoàn chỉnh hoặc không áp dụng cho toàn bộ.
- Có tính chất bán phần: Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh tế, khoa học, hoặc giáo dục để chỉ một sự việc chỉ xảy ra một phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une éclipse partielle de Lune. (Một cuộc nguyệt thực một phần.)
- Elle n'a qu'une vue partielle de la situation. (Cô ấy chỉ có cái nhìn một phần về tình hình.)
- Une réponse partielle à la question. (Một câu trả lời không đầy đủ cho câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học: Chỉ đạo hàm hoặc phép tính liên quan đến một biến số cụ thể trong khi giữ nguyên các biến khác.
- Dérivée partielle. (Đạo hàm riêng phần.)
Trong công việc: Chỉ một vị trí hoặc hợp đồng làm việc bán thời gian.
- Elle occupe un poste à temps partiel. (Cô ấy giữ một vị trí làm việc bán thời gian.) Lưu ý: "temps partiel" là một cụm danh từ.
Biến thể và từ gần giống
Partiel (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa, là dạng giống đực của "partielle".
- Un résultat partiel. (Một kết quả từng phần.)
Partiellement (trạng từ): Một phần, không hoàn toàn.
- Le bâtiment est partiellement détruit. (Tòa nhà bị phá hủy một phần.)
Partialité (danh từ giống cái): Tính thiên vị, không công bằng.
- La partialité du juge a été critiquée. (Sự thiên vị của vị thẩm phán đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplet: Không đầy đủ, chưa hoàn thiện.
- Fragmentaire: Rời rạc, chỉ là những mảnh.
- Limitée (giống cái): Có giới hạn, bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Complète (giống cái): Đầy đủ, toàn bộ.
- Totale (giống cái): Toàn thể, hoàn toàn.
- Intégrale (giống cái): Toàn vẹn, nguyên bản.
Các cụm từ liên quan
Élection partielle: Cuộc bầu cử bổ sung (để bầu cho một vị trí bị khuyết).
- Une élection partielle sera organisée le mois prochain. (Một cuộc bầu cử bổ sung sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Vision partielle: Góc nhìn hạn hẹp, không toàn diện.
- Il faut éviter une vision partielle des événements. (Cần tránh cái nhìn phiến diện về các sự kiện.)
tính từ giống cái
- xem partiel