pariétal

Học thuật
Thân thiện
pariétal

Le chercheur étudie une peinture pariétale dans une grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Giải phẫu học; Thực vật học) Thuộc về vách, thuộc về thành: Dùng để mô tả các cấu trúc tạo nên bức tường hoặc thành của một cơ quan, khoang cơ thể, hoặc trong thực vật.
    • (Khảo cổ học) Trên vách: Dùng để mô tả các hình vẽ hoặc tranh được tìm thấy trên tường, đặc biệttrong các hang động thời tiền sử.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Xương đỉnh: Một trong hai xương tạo nên phần trên hai bên của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La plèvre pariétale tapisse la paroi de la cage thoracique. (Màng phổi thành lót mặt trong thành của lồng ngực.)
    • Les peintures pariétales de la grotte de Lascaux sont célèbres. (Những bức tranh vách độnghang Lascaux rất nổi tiếng.)
    • La placentation pariétale est un type d'attachement des ovules. (Kiểu dính noãn váchmột cách bám của noãn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le pariétal est un os pair du crâne. (Xương đỉnhmột xương đôi của hộp sọ.)
    • Une fracture du pariétal nécessite des soins médicaux. (Một vết gãyxương đỉnh cần được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art pariétal": Nghệ thuật vách động, một thuật ngữ khảo cổ học chỉ các tác phẩm nghệ thuật thời tiền sử được vẽ hoặc khắc trên tường hang động.
    • L'étude de l'art pariétal nous renseigne sur les hommes préhistoriques. (Việc nghiên cứu nghệ thuật vách động cho chúng ta biết về con người thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pariétalement (trạng từ): Một cách thuộc về thành/vách (ít dùng).
  • Pariéto- (tiền tố): Tiền tố dùng trong thuật ngữ y học để chỉ sự liên quan đến xương đỉnh hoặc vùng đỉnh, ví dụ: (thuộc đỉnh-chẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (trong giải phẫu):
    • Paroi: Thành, vách (danh từ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, ví dụ: vaisseau à paroi mince - mạch thành mỏng).
  • Danh từ (xương):
    • Os pariétal: Xương đỉnh (cách gọi đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pariétal")

pariétal

Le chercheur étudie une peinture pariétale dans une grotte.

tính từ
  1. (giải phẫu; thực vật học) (thuộc) vách, (thuộc) thành
    • Plèvre pariétale
      màng phổi thành
    • Placentation pariétale
      (thực vật học) kiểu dính noãn vách
    • peinture pariétale
      (khảo cổ học) tranh vách động
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương đỉnh

Từ chứa "pariétal"