parasite
/'pærəsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vật ký sinh: Sinh vật sống bám vào và lấy chất dinh dưỡng từ một sinh vật khác (vật chủ), thường gây hại cho vật chủ.
- Kẻ ăn bám: Người sống dựa vào và lợi dụng người khác một cách lười biếng, không tự lực cánh sinh.
- Âm tạp, nhiễu: (Số nhiều, trong lĩnh vực âm thanh, radio) Những âm thanh hoặc tín hiệu không mong muốn, gây nhiễu.
Tính từ:
- Ký sinh: (Thuộc về sinh vật học) Có lối sống ký sinh.
- Nhiễu, tạp: (Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là radio) Gây nhiễu, can thiệp vào tín hiệu chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pou est un parasite qui vit sur le cuir chevelu. (Con chấy là một vật ký sinh sống trên da đầu.)
- Il ne travaille pas et vit chez ses parents : c'est un vrai parasite. (Anh ta không làm việc và sống ở nhà bố mẹ: đúng là một kẻ ăn bám.)
- Il y a trop de parasites sur cette ligne téléphonique. (Có quá nhiều âm tạp trên đường dây điện thoại này.)
Tính từ:
- Une plante parasite comme le gui. (Một loài cây ký sinh như cây tầm gửi.)
- Des ondes parasites brouillent le signal radio. (Những sóng nhiễu làm rối tín hiệu radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre en parasite": Sống bám, sống ký sinh.
- Il a arrêté de chercher un travail et vit en parasite chez son frère. (Hắn ta đã ngừng tìm việc và sống bám ở nhà anh trai.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Thường dùng để chỉ một thứ gì đó tiêu cực phát triển dựa vào và làm suy yếu thứ khác.
- La corruption est un parasite de la démocratie. (Tham nhũng là một con ký sinh trùng của nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasitaire (adj): (thuộc về) ký sinh; có tính chất ký sinh.
- Une maladie parasitaire (một bệnh do ký sinh trùng)
- Parasitisme (nm): Hiện tượng ký sinh; lối sống ăn bám.
- Le parasitisme social est un fléau. (Nạn ăn bám xã hội là một tai họa.)
- Parasitologie (nf): Ký sinh trùng học.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (kẻ ăn bám): (kẻ ăn chực), (kẻ trục lợi), (con đỉa - nghĩa bóng).
- Pour le nom (vật ký sinh): (sinh vật ký sinh).
- Pour l'adjectif (nhiễu): (gây nhiễu).
Các cụm từ liên quan
- Parasite externe / interne: Ngoại ký sinh trùng / Nội ký sinh trùng.
- Débarrasser des parasites: Diệt trừ, loại bỏ ký sinh trùng.
- Effet parasite: Hiệu ứng phụ không mong muốn, tác động nhiễu.
Thành ngữ liên quan
- Être un parasite social: Là một kẻ ăn bám xã hội, không đóng góp gì mà chỉ hưởng lợi.
- Se comporter en parasite: Cư xử, hành xử như một kẻ ăn bám.
tính từ
- (sinh vật học) ký sinh
- Plante parasitecây ký sinh
- (rađiô) nhiễu, tạp
- Ondes parasitessóng nhiễu
danh từ giống đực
- (sinh vật học) vật ký sinh
- Parasite externe, parasite internengoại ký sinh trùng, nội ký sinh trùng
- Destruction des parasitessự tiêu diệt ký sinh trùng
- kẻ ăn bám
- kẻ hay ăn chực
- (số nhiều, rađiô) âm tạp