parkin

/'pɑ:kin/
Học thuật
Thân thiện
parkin

A baker displays a freshly baked parkin in the shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh yến mạch: "Parkin" một loại bánh ngọt truyền thống của Anh, đặc biệt phổ biếnmiền Bắc nước Anh, được làm chủ yếu từ yến mạch mật đường, thường thêm gừng. Bánh kết cấu ẩm, đặc thường được ăn vào các dịp lễ như Lễ Hóa Trang (Bonfire Night).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes delicious parkin every November. ( tôi làm bánh parkin rất ngon vào mỗi tháng Mười Một.)
    • We always have parkin with our bonfire night celebrations. (Chúng tôi luôn ăn bánh parkin trong các buổi lễ kỷ niệm đêm lửa trại.)
    • This recipe for parkin uses treacle and oatmeal. (Công thức làm bánh parkin này sử dụng mật đường bột yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A slice of parkin": một miếng bánh parkin.

    • Would you like a slice of parkin with your tea? (Bạn muốn một miếng bánh parkin với trà không?)
  • "Homemade parkin": bánh parkin tự làm tại nhà.

    • Nothing beats the taste of homemade parkin. (Không sánh bằng hương vị của bánh parkin tự làm tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingerbread (n): bánh gừng (một loại bánh ngọt khác gừng, nhưng thường làm từ bột thay vì yến mạch).
  • Oatcake (n): bánh yến mạch giòn (thường mặn giòn, khác với parkin bánh ngọt ẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Oatmeal cake: bánh bột yến mạch (một cách mô tả thành phần chính).
  • Ginger oat cake: bánh yến mạch gừng (nhấn mạnh hương vị gừng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parkin")

parkin

A baker displays a freshly baked parkin in the shop window.

danh từ
  1. bánh yến mạch