parking

/'pɑ:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
parking

A driver finds a parking spot behind the store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đỗ xe, sự để xe: Hành động lái xe vào dừng xe ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.
    • Khu vực đỗ xe, chỗ đỗ xe: Không gian hoặc khu vực được chỉ định dành riêng cho việc đỗ xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sign says "No parking here!" (Biển báo ghi "Cấm đỗ xe ở đây!")
    • I found convenient parking near the restaurant. (Tôi đã tìm được chỗ đỗ xe thuận tiện gần nhà hàng.)
    • Parking in the city center is very expensive. (Đỗ xe ở trung tâm thành phố rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free parking": đỗ xe miễn phí.

    • The supermarket offers two hours of free parking. (Siêu thị cung cấp hai giờ đỗ xe miễn phí.)
  • "Parking is prohibited": việc đỗ xe bị cấm.

    • Parking is prohibited on this side of the street during rush hour. (Đỗ xe bị cấmphía này của đường trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Park (động từ): đỗ xe.

    • You can park your car in the garage. (Bạn có thể đỗ xe trong ga-ra.)
  • Parking lot (danh từ): bãi đỗ xe.

  • Parking space (danh từ): chỗ đỗ xe, vị trí đỗ xe.
  • Parking ticket (danh từ): phạt đỗ xe.
Từ đồng nghĩa
  • Car parking: nơi đỗ xe ô tô (thường dùng trong biển báo hoặc quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "parking" với vai trò danh từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "park").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parking" một cách riêng biệt.)

parking

A driver finds a parking spot behind the store.

danh từ
  1. sự đỗ xe
    • no parking here!
      cấm đỗ xe ở đây!

Từ gần giống

Từ chứa "parking"

Từ có nhắc đến "parking"