parking

/'pɑ:kiɳ/
danh từ
  1. sự đỗ xe
    • no parking here!
      cấm đỗ xe ở đây!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "parking"

Từ có nhắc đến "parking"

parking
A driver finds a parking spot behind the store.