parking
/'pɑ:kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đỗ xe: Hành động dừng và để xe (thường là ô tô) ở một vị trí tạm thời.
- Khu đỗ xe, bãi xe: Khu vực được chỉ định hoặc xây dựng dành riêng cho việc đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le parking est interdit dans cette rue. (Việc đỗ xe bị cấm trên con phố này.)
- Je cherche un parking près du centre commercial. (Tôi đang tìm một bãi đỗ xe gần trung tâm mua sắm.)
- Le parking de l'hôtel est payant. (Bãi đỗ xe của khách sạn là có phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interdit de parking": Cấm đỗ xe.
- Cette zone est interdite de parking. (Khu vực này cấm đỗ xe.)
"Place de parking": Chỗ đỗ xe.
- Il a trouvé une place de parking juste devant la porte. (Anh ấy đã tìm được một chỗ đỗ xe ngay trước cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Stationnement (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sự đỗ xe, bãi đỗ xe (thường dùng trong văn bản chính thức).
- Parquer (v): Động từ có nghĩa là đỗ xe.
- Il faut parquer la voiture. (Phải đỗ xe ô tô lại.)
Từ đồng nghĩa
- Stationnement (n.m): Sự đỗ xe, nơi đỗ xe.
- Aire de stationnement (n.f): Khu vực đỗ xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "parking".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parking".)
danh từ giống đực
- sự đỗ xe
- khu đỗ xe, bãi xe