parlant

tính từ
  1. biết nói
  2. (thân mật) nói nhiều
    • Femme très parlante
      người đàn bà nói nhiều quá
  3. giống lắm
    • Portrait parlant
      bức ảnh giống lắm
  4. có ý vị
    • Regard parlant
      cái nhìn ý vị
  5. (văn học) rõ rệt
    • Témoignages parlants
      bằng chứng rõ rệt
    • Film parlant
      phim nói
    • Horloge parlante
      đồng hồ nói
danh từ giống đực
  1. màn ảnh nói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

parlant
Une horloge parlante annonce l'heure exacte.