parlant

Học thuật
Thân thiện
parlant

Une horloge parlante annonce l'heure exacte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Biết nói, khả năng nói: Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật khả năng phát ra lời nói hoặc âm thanh như lời nói.
    • (Thân mật) Nói nhiều, hay nói: Dùng để chỉ một người tính cách nói nhiều, hoạt ngôn.
    • Giống lắm, rất giống: Dùng để mô tả một bức tranh, bức ảnh hoặc sự miêu tả nào đó rất giống với nguyên mẫu, đến mức như có thể "nói lên" đặc điểm của đối tượng.
    • Có ý vị, đầy ý nghĩa, lên tiếng: Dùng để mô tả một cái nhìn, cử chỉ hoặc sự vật nào đó chứa đựng nhiều ý nghĩa, như thể đang tự nói lên điều đó.
    • (Văn học) Rõ rệt, hùng hồn, sức thuyết phục: Dùng để mô tả một bằng chứng, một sự kiện hoặc một điều đó rất rõ ràng tự nó đã chứng minh được vấn đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màn ảnh nói, điện ảnh có tiếng: Chỉ thể loại phim âm thanh, đối lập với phim câm (film muet).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un perroquet parlant (Một con vẹt biết nói.)
    • C'est un enfant très parlant. (Đómột đứa trẻ nói rất nhiều.)
    • Une ressemblance parlante (Một sự giống nhau đến lạ lùng.)
    • Un silence parlant (Một sự im lặng đầy ý nghĩa / "lên tiếng".)
    • Des preuves parlantes (Những bằng chứng rành rành.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'avènement du parlant a révolutionné le cinéma. (Sự ra đời của phim nói đã cách mạng hóa nền điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffres parlants": Những con số biết nói (chỉ những số liệu rất ấn tượng hoặc sức thuyết phục mạnh mẽ).

    • Les statistiques de vente sont des chiffres parlants. (Số liệu bán hàngnhững con số biết nói.)
  • "Être parlant pour quelqu'un": Có ý nghĩa rõ ràng đối với ai đó, gợi lên sự liên tưởng ngay lập tức.

    • Ce nom ne me parle pas, mais son visage est très parlant. (Cái tên đó không gợi cho tôi nhớ , nhưng khuôn mặt của anh ta thì rất quen/giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Parler (động từ): Nói chuyện.
  • Éloquent(e) (tính từ): Hùng hồn, sức thuyết phục (nghĩa gần với "parlant" khi chỉ sự rõ rệt, thuyết phục).
  • Expressif/ve (tính từ): Biểu cảm, diễn cảm (nghĩa gần với "parlant" khi chỉ cái nhìn, cử chỉ đầy ý nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Bavard(e) (tính từ): Nói nhiều, lắm lời (đồng nghĩa với nghĩa "nói nhiều").
  • Frappant(e) (tính từ): Nổi bật, gây ấn tượng mạnh (đồng nghĩa một phần với nghĩa "rõ rệt, giống lắm").
  • Significatif/ve (tính từ): Có ý nghĩa, đáng kể (đồng nghĩa với nghĩa "có ý vị, rõ rệt").
Cụm từ cố định
  • Film parlant (danh từ giống đực): Phim nói, phim lời thoại âm thanh.

    • Les premiers films parlants sont apparus à la fin des années 1920. (Những bộ phim nói đầu tiên xuất hiện vào cuối những năm 1920.)
  • Horloge parlante (danh từ giống cái): Đồng hồ nói (dịch vụ điện thoại hoặc thiết bị tự động thông báo giờ chính xác bằng giọng nói).

    • Pour connaître l'heure exacte, composez le numéro de l'horloge parlante. (Để biết giờ chính xác, hãy quay số của dịch vụ đồng hồ nói.)
  • Portrait parlant (danh từ giống đực): Bức chân dung giống như thật, bức ảnh giống lắm.

    • Le dessinateur a réalisé un portrait parlant du suspect. (Họa đã vẽ một bức chân dung rất giống của nghi phạm.)
parlant

Une horloge parlante annonce l'heure exacte.

tính từ
  1. biết nói
  2. (thân mật) nói nhiều
    • Femme très parlante
      người đàn bà nói nhiều quá
  3. giống lắm
    • Portrait parlant
      bức ảnh giống lắm
  4. có ý vị
    • Regard parlant
      cái nhìn ý vị
  5. (văn học) rõ rệt
    • Témoignages parlants
      bằng chứng rõ rệt
    • Film parlant
      phim nói
    • Horloge parlante
      đồng hồ nói
danh từ giống đực
  1. màn ảnh nói