perlant

Học thuật
Thân thiện
perlant

Le vin perlant pétille légèrement dans le verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tăm, sủi tăm nhẹ: Dùng để mô tả một loại rượu (thườngrượu vang) sủi bọt rất nhẹ, tạo cảm giác tươi mát sảng khoái trên đầu lưỡi, nhưng không mạnh như rượu sâm banh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vin blanc est léger et perlant. (Loại rượu vang trắng này nhẹ tăm.)
    • Elle préfère les vins perlants aux vins pétillants. ( ấy thích các loại rượu tăm nhẹ hơn là rượu ga mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vin perlant": Một thuật ngữ chuyên ngành trong ẩm thực nếm rượu, chỉ một loại rượu vang đặc biệt độ sủi bọt rất tinh tế, thường được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên một phần trong chai.
    • Le muscadet est souvent un vin perlant. (Rượu Muscadet thườngmột loại rượu tăm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perler (động từ): Tạo thành giọt, long lanh như ngọc trai.
    • La rosée perle sur les feuilles. (Sương đọng thành giọt trên .)
  • Pétillant (tính từ): ga, sủi bọt mạnh (dùng cho rượu hoặc nước giải khát).
    • Une boisson pétillante. (Một thức uống ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement effervescent: ga nhẹ.
  • À bulles fines: bọt mịn.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la bouche perlante: (Nghĩa bóng) Nói năng lưu loát, duyên dáng.
    • L'orateur avait la bouche perlante. (Nhà hùng biện lời nói duyên dáng/lưu loát.)
perlant

Le vin perlant pétille légèrement dans le verre.

tính từ
  1. (Vin perlant) rượu tăm

Từ gần giống