perlant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tăm, sủi tăm nhẹ: Dùng để mô tả một loại rượu (thường là rượu vang) có sủi bọt rất nhẹ, tạo cảm giác tươi mát và sảng khoái trên đầu lưỡi, nhưng không mạnh như rượu sâm banh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vin blanc est léger et perlant. (Loại rượu vang trắng này nhẹ và có tăm.)
- Elle préfère les vins perlants aux vins pétillants. (Cô ấy thích các loại rượu có tăm nhẹ hơn là rượu có ga mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vin perlant": Một thuật ngữ chuyên ngành trong ẩm thực và nếm rượu, chỉ một loại rượu vang đặc biệt có độ sủi bọt rất tinh tế, thường được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên một phần trong chai.
- Le muscadet est souvent un vin perlant. (Rượu Muscadet thường là một loại rượu có tăm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Perler (động từ): Tạo thành giọt, long lanh như ngọc trai.
- La rosée perle sur les feuilles. (Sương đọng thành giọt trên lá.)
- Pétillant (tính từ): Có ga, sủi bọt mạnh (dùng cho rượu hoặc nước giải khát).
- Une boisson pétillante. (Một thức uống có ga.)
Từ đồng nghĩa
- Légèrement effervescent: Có ga nhẹ.
- À bulles fines: Có bọt mịn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la bouche perlante: (Nghĩa bóng) Nói năng lưu loát, duyên dáng.
- L'orateur avait la bouche perlante. (Nhà hùng biện có lời nói duyên dáng/lưu loát.)
tính từ
- (Vin perlant) rượu tăm