brûlant

Học thuật
Thân thiện
brûlant

L'eau brûlante sort du robinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng bỏng (nghĩa đen): Dùng để mô tả thứ đó nhiệt độ rất cao, gây cảm giác bỏng rát khi chạm vào.
    • Nóng bỏng, gay go (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc đangmức độ rất cấp thiết, căng thẳng hoặc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fais attention, la poêle est brûlante. (Hãy cẩn thận, cái chảo đang nóng bỏng.)
    • C'est un sujet brûlant d'actualité. (Đómột chủ đề nóng bỏng rất thời sự.)
    • Il a une fièvre brûlante. (Anh ấy bị sốt nóng bừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brûlant d'actualité": Cực kỳ thời sự, đangtâm điểm chú ý.
    • Le débat sur l'environnement est brûlant d'actualité. (Cuộc tranh luận về môi trường cực kỳ thời sự.)
  • "Terrain brûlant": Lĩnh vực hoặc vấn đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi gay gắt.
    • La réforme des retraites est un terrain brûlant pour le gouvernement. (Cải cách lương hưumột vấn đề gay go đối với chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brûler (động từ): Đốt cháy, làm bỏng.
    • Ne brûle pas ces documents. (Đừng đốt những tài liệu này.)
  • Brûlure (danh từ): Vết bỏng.
    • Il a soigné sa brûlure à la main. (Anh ấy đã chăm sóc vết bỏng trên tay.)
  • Brûlant (danh từ, ít dùng): Chỉ vật rất nóng (thường dùngsố nhiều "les brûlants").
    • Éloigne les enfants des brûlants de la cuisinière. (Hãy để trẻ em tránh xa những vật nóng của bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Très chaud: Rất nóng (nghĩa đen).
  • Ardent: Nồng cháy, mãnh liệt (thường cho cảm xúc, nghĩa bóng).
  • Pressant: Cấp bách, thúc ép (cho vấn đề).
  • Épineux: Gai góc, hóc búa (cho vấn đề khó giải quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "brûler").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les joues brûlantes: nóng bừng ( sốt hoặc xấu hổ).
    • De honte, elle avait les joues brûlantes. ( xấu hổ, ấy nóng bừng.)
  • Une question brûlante les lèvres: Một câu hỏi thôi thúc muốn hỏi ngay.
    • Il avait une question brûlante les lèvres mais n'osait pas parler. (Anh ấy có một câu hỏi cứ thôi thúc muốn hỏi nhưng không dám nói ra.)
brûlant

L'eau brûlante sort du robinet.

tính từ
  1. nóng bỏng (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Eau brûlante
      nước nóng bỏng
    • Question brûlante
      vấn đề nóng bỏng
  2. brûlant d'actualité+ (thân mật) rất thời sự
    • terrain brûlant
      cuộc tranh cãi gay go

Từ trái nghĩa

Từ gần giống