parlotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc nói chuyện phiếm, cuộc tán gẫu: "Parlotte" là một từ thông tục, chỉ một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân mật, thường kéo dài và không có chủ đề nghiêm túc.
- Cuộc chuyện trò, cuộc tâm sự: Từ này cũng có thể ám chỉ một cuộc nói chuyện thân tình, chia sẻ giữa những người bạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On a fait une petite parlotte autour d'un café. (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu nhỏ bên tách cà phê.)
- Les voisines sont en pleine parlotte devant la porte. (Những người hàng xóm nữ đang chuyện trò rôm rả trước cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en parlotte": đang nói chuyện phiếm, đang tán gẫu.
- Ne les dérange pas, elles sont en parlotte. (Đừng làm phiền họ, họ đang tán gẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Parloter (động từ, thông tục): nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Elles ont parloté toute la soirée. (Họ đã tán gẫu suốt cả buổi tối.)
Parlote (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "parlotte".
- C'était une parlote agréable entre amies. (Đó là một cuộc chuyện trò thú vị giữa những người bạn nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage: chuyện phiếm, tán gẫu.
- Causette: cuộc nói chuyện ngắn, thân mật.
- Papotage: chuyện phiếm, tán gẫu (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vô hại).
danh từ giống cái
- như parlote