parlote

danh từ giống cái
  1. (thân mật) buổi tập biện hộ (của luật sư mới)
  2. câu chuyện gẫu
    • Faire la parlote avec quelqu'un
      nói chuyện gẫu với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "parlote"

Từ có nhắc đến "parlote"

parlote
On fait la parlote autour d'une tasse de thé.