parlote

Học thuật
Thân thiện
parlote

On fait la parlote autour d'une tasse de thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buổi tập biện hộ (của luật sư mới): Trong ngữ cảnh pháp lý, "parlote" có thể chỉ một buổi thực hành biện hộ, thường dành cho các luật sư mới vào nghề.
    • Câu chuyện gẫu, chuyện phiếm: Nghĩa thông dụng hơn, "parlote" chỉ một cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng, không mục đích nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les jeunes avocats ont une parlote demain. (Các luật sư trẻ có một buổi tập biện hộ vào ngày mai.)
    • On a fait une petite parlote autour d'un café. (Chúng tôi đã có một cuộc chuyện gẫu nhỏ bên tách phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la parlote avec quelqu'un": nói chuyện gẫu, tán gẫu với ai đó.
    • Elle aime faire la parlote avec ses voisines. ( ấy thích nói chuyện gẫu với các bà hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Parloter (động từ, thân mật): nói chuyện gẫu, tán gẫu.
    • Ils ont passé l'après-midi à parloter. (Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavardage (n.m): chuyện phiếm, chuyện gẫu.
  • Causette (n.f): cuộc nói chuyện thân mật, chuyện phiếm.
Thành ngữ liên quan
  • "Être en pleine parlote": đang mải mê tán gẫu.
    • Ne les dérange pas, elles sont en pleine parlote. (Đừng làm phiền họ, họ đang mải mê tán gẫu.)
parlote

On fait la parlote autour d'une tasse de thé.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) buổi tập biện hộ (của luật sư mới)
  2. câu chuyện gẫu
    • Faire la parlote avec quelqu'un
      nói chuyện gẫu với ai

Từ gần giống

Từ chứa "parlote"

Từ có nhắc đến "parlote"