parlote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buổi tập biện hộ (của luật sư mới): Trong ngữ cảnh pháp lý, "parlote" có thể chỉ một buổi thực hành biện hộ, thường dành cho các luật sư mới vào nghề.
- Câu chuyện gẫu, chuyện phiếm: Nghĩa thông dụng hơn, "parlote" chỉ một cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng, không có mục đích nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les jeunes avocats ont une parlote demain. (Các luật sư trẻ có một buổi tập biện hộ vào ngày mai.)
- On a fait une petite parlote autour d'un café. (Chúng tôi đã có một cuộc chuyện gẫu nhỏ bên tách cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la parlote avec quelqu'un": nói chuyện gẫu, tán gẫu với ai đó.
- Elle aime faire la parlote avec ses voisines. (Cô ấy thích nói chuyện gẫu với các bà hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Parloter (động từ, thân mật): nói chuyện gẫu, tán gẫu.
- Ils ont passé l'après-midi à parloter. (Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage (n.m): chuyện phiếm, chuyện gẫu.
- Causette (n.f): cuộc nói chuyện thân mật, chuyện phiếm.
Thành ngữ liên quan
- "Être en pleine parlote": đang mải mê tán gẫu.
- Ne les dérange pas, elles sont en pleine parlote. (Đừng làm phiền họ, họ đang mải mê tán gẫu.)
danh từ giống cái
- (thân mật) buổi tập biện hộ (của luật sư mới)
- câu chuyện gẫu
- Faire la parlote avec quelqu'unnói chuyện gẫu với ai