parqueteur

Học thuật
Thân thiện
parqueteur

Le parqueteur assemble soigneusement les lattes de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lát ván sàn: Người thợ chuyên nghiệp kỹ năng công việclắp đặt, sửa chữa bảo dưỡng sàn gỗ (parquet).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le parqueteur a posé un magnifique parquet en chêne dans le salon. (Người thợ lát ván sàn đã lát một sàn gỗ sồi tuyệt đẹp trong phòng khách.)
    • Il faut appeler un parqueteur pour réparer cette partie du plancher abîmée. (Cần gọi một thợ lát ván sàn để sửa chữa phần sàn bị hư hỏng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, trang trí nội thất nghề mộc. nhấn mạnh đến tay nghề thủ công chuyên môn kỹ thuật cụ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Parquet (danh từ giống đực): Ván sàn, sàn gỗ ghép.
    • Ils ont choisi un parquet sombre pour la chambre. (Họ đã chọn một loại sàn gỗ màu tối cho phòng ngủ.)
  • Parqueter (động từ): Lát ván sàn.
    • Ils vont parqueter toute la maison. (Họ sẽ lát ván sàn toàn bộ ngôi nhà.)
  • Parqueterie (danh từ giống cái): Nghề lát ván sàn; cửa hàng bán ván sàn.
    • Il travaille dans la parqueterie depuis vingt ans. (Ông ấy làm trong nghề lát ván sàn đã hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Poseur de parquet: Người lắp đặt ván sàn. (Cụm từ mô tả cùng nghề nghiệp).
parqueteur

Le parqueteur assemble soigneusement les lattes de bois.

danh từ giống đực
  1. thợ lát ván sàn