parqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lát ván sàn (sàn gỗ ghép hình): Hành động lắp đặt hoặc lát một loại sàn gỗ được tạo thành từ nhiều miếng gỗ nhỏ, thường xếp thành các hoa văn hình học. Từ này đặc biệt chỉ việc lát loại sàn gỗ trang trí này, khác với việc lát sàn bằng các tấm ván lớn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont décidé de parqueter le salon pour lui donner plus de caractère. (Họ quyết định lát ván sàn phòng khách để tạo thêm nét đặc trưng cho căn phòng.)
- L'artisan met deux jours pour parqueter cette pièce correctement. (Người thợ mất hai ngày để lát ván sàn căn phòng này một cách chỉn chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire parqueter": Thuê hoặc nhờ người khác lát sàn ván ghép.
- Ils ont fait parqueter l'entrée par un spécialiste. (Họ đã thuê một chuyên gia lát ván sàn cho phòng đợi.)
Biến thể và từ liên quan
- Parquet (danh từ giống đực): Sàn ván ghép, sàn gỗ lát hình.
- Un parquet en chêne. (Một sàn gỗ lát hình bằng gỗ sồi.)
- Parqueteur / Parqueteuse (danh từ): Thợ lát sàn ván ghép.
- Le parqueteur a terminé son travail. (Người thợ lát sàn đã hoàn thành công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Carreler: Lát gạch (thường là gạch men hoặc đá, không phải gỗ).
- Revêtir (un sol): Phủ, lát (một mặt sàn) bằng một vật liệu nào đó (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- "Parqueter" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, trang trí nội thất hoặc thủ công mỹ nghệ. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "poser un parquet" (lắp đặt một sàn gỗ ghép) hơn là động từ "parqueter".
ngoại động từ
- lát ván sàn
- Parqueter une chambreLát ván sàn một căn phòng