parqueterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề lát ván sàn: Chỉ nghề nghiệp, công việc chuyên môn liên quan đến việc lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng sàn gỗ (parquet).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a appris la parqueterie auprès d'un maître artisan. (Anh ấy đã học nghề lát ván sàn từ một bậc thầy thợ thủ công.)
- La parqueterie est un métier qui demande beaucoup de précision. (Nghề lát ván sàn là một nghề đòi hỏi rất nhiều sự tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề mộc, xây dựng và trang trí nội thất để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ thuật nghề nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Parquet (danh từ giống đực): Ván sàn, sàn gỗ ghép hình.
- Le parquet de cette vieille maison est magnifique. (Sàn gỗ của ngôi nhà cũ này thật tuyệt đẹp.)
- Parqueteur (danh từ giống đực): Thợ lát ván sàn.
- Nous avons fait appel à un parqueteur pour rénover le sol. (Chúng tôi đã nhờ một thợ lát ván sàn để tu sửa lại mặt sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Pose de parquet: Việc lắp đặt sàn gỗ.
- Art du parquet: Nghệ thuật lát sàn gỗ.
danh từ giống cái
- nghề lát ván sàn