participant
/pɑ:'tisipənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tham gia, người tham dự: Một cá nhân có mặt và tham gia vào một hoạt động, sự kiện, cuộc thảo luận hoặc chương trình nào đó.
- Người góp phần: Một cá nhân đóng góp hoặc có vai trò trong một quá trình hoặc kết quả.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Tham gia, tham dự: Có tính chất hoặc liên quan đến việc tham gia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Every participant in the workshop received a certificate. (Mọi người tham gia trong hội thảo đều nhận được một chứng chỉ.)
- She was an active participant in the debate. (Cô ấy là một người tham gia tích cực trong cuộc tranh luận.)
Tính từ:
- The participant countries signed the agreement. (Các quốc gia tham gia đã ký hiệp định.) (Cách dùng này ít gặp, thường dùng "participating" hơn).
Các cách sử dụng nâng cao
"Willing participant": Người tham gia tự nguyện, sẵn sàng.
- He was a willing participant in the charity run. (Anh ấy là một người tham gia tự nguyện trong cuộc chạy từ thiện.)
"Key participant": Người tham gia then chốt, quan trọng.
- The company was a key participant in the industry conference. (Công ty là một người tham gia then chốt trong hội nghị ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Participate (động từ): Tham gia.
- She wants to participate in the competition. (Cô ấy muốn tham gia cuộc thi.)
Participation (danh từ): Sự tham gia.
- Student participation is encouraged in class. (Sự tham gia của học sinh được khuyến khích trong lớp.)
Participatory (tính từ): Có tính chất tham gia, cộng đồng.
- It was a participatory art project. (Đó là một dự án nghệ thuật cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Attendee: Người tham dự (thường nhấn mạnh sự có mặt).
- Contributor: Người đóng góp.
- Partaker: Người cùng chia sẻ, tham gia (từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "participant". Hành động được diễn đạt bằng động từ "participate in").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "participant").
danh từ
- người tham gia, người tham dự
tính từ
- tham gia, tham dự