player

/'pleiə/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ
  2. nhạc (biểu diễn)
  3. (sân khấu) diễn viên
  4. cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày)
    • Gentlemen versus Players
      đội không chuyên đấu với đội nhà nghề
  5. người đánh bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

player
A young player practices the violin in her room.