player
/'pleiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi, đấu thủ, cầu thủ: Người tham gia vào một trò chơi, môn thể thao hoặc cuộc thi.
- Nhạc công: Người chơi một nhạc cụ.
- Diễn viên: Người đóng một vai trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
- Người tham gia tích cực, nhân tố quan trọng: Một cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng hoặc tham gia tích cực trong một lĩnh vực, tình huống hoặc thỏa thuận nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is the best player on the football team. (Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội bóng.)
- She is a talented piano player. (Cô ấy là một nhạc công piano tài năng.)
- The player delivered his lines with great emotion. (Diễn viên đã nói lời thoại với nhiều cảm xúc.)
- Several key players in the industry attended the conference. (Nhiều nhân tố quan trọng trong ngành đã tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Major/key player": nhân vật chủ chốt, yếu tố then chốt trong một lĩnh vực hoặc tình huống.
- The company is a major player in the tech market. (Công ty đó là một nhân tố chủ chốt trên thị trường công nghệ.)
"Team player": người biết hợp tác, làm việc nhóm tốt.
- We need to hire someone who is a team player. (Chúng tôi cần thuê một người biết hợp tác trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (động từ): chơi, diễn xuất.
- Gameplayer (danh từ): người chơi game (thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc chiến lược).
- Record player (danh từ): máy hát đĩa (đây là một danh từ ghép, không phải biến thể trực tiếp của "player").
Từ đồng nghĩa
- Athlete: vận động viên (đồng nghĩa trong ngữ cảnh thể thao).
- Performer: nghệ sĩ biểu diễn (đồng nghĩa trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc sân khấu).
- Participant: người tham gia (đồng nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "player". Các cụm từ thường là danh từ ghép hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- A bit of a player (thông tục): một người (thường là đàn ông) có xu hướng tán tỉnh hoặc quan hệ với nhiều bạn tình.
- He has a reputation for being a bit of a player. (Anh ta có tiếng là một tay chơi.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu thủ
- nhạc sĩ (biểu diễn)
- (sân khấu) diễn viên
- cầu thủ nhà nghề (crickê, bóng chày)
- Gentlemen versus Playersđội không chuyên đấu với đội nhà nghề
- người đánh bạc