particularly

/pə'tikjuləli/
Học thuật
Thân thiện
particularly

The teacher was particularly pleased with the student's detailed drawing.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đặc biệt, cá biệt, riêng biệt: Dùng để nhấn mạnh một điều đó nổi bật, khác thường hoặc quan trọng hơn so với những cái khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.
    • Tỉ mỉ, chi tiết: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ sự chú ý cẩn thận, kỹ lưỡng đến từng chi tiết.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa chính: Đặc biệt):

    • I like all fruits, particularly mangoes. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt xoài.)
    • The weather was particularly cold this winter. (Thời tiết mùa đông năm nay đặc biệt lạnh.)
    • She asked to see you particularly. ( ấy đã yêu cầu được gặp riêng anh.)
  • Phó từ (Nghĩa phụ: Tỉ mỉ):

    • He described the event particularly. (Anh ấy đã mô tả sự kiện một cách rất tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in particular": Đặc biệt, cụ thể . (Đây một cụm từ cố định thường dùng thay cho "particularly" ở cuối câu).

    • I enjoyed all the presentations, but the one on AI in particular was fascinating. (Tôi thích tất cả các bài thuyết trình, nhưng bài nói về AI đặc biệt rất hấp dẫn.)
  • "not particularly": Không đặc biệt, không lắm. (Dùng để giảm nhẹ mức độ, thường mang nghĩa "không" một cách lịch sự).

    • "Are you hungry?" – "Not particularly." ("Bạn đói không?" – "Không lắm.")
Biến thể từ gần giống
  • Particular (adj): Đặc biệt, riêng biệt, cụ thể.

    • She has a particular way of speaking. ( ấy một cách nói chuyện rất đặc biệt.)
  • Particularity (n): Tính chất đặc biệt, chi tiết đặc thù.

    • The particularity of this culture is its focus on community. (Điểm đặc thù của nền văn hóa này sự chú trọng vào cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Especially: Đặc biệt (nhấn mạnh sự nổi bật).
  • Specially: Đặc biệt (thường chỉ việc được tạo ra cho một mục đích riêng).
  • Specifically: Một cách cụ thể, rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "particularly" đây phó từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với tính từ "particular".)

Thành ngữ liên quan
  • To be particular about something: Kén chọn, cầu kỳ, khó tính về cái đó.
    • He is very particular about his food. (Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.)
particularly

The teacher was particularly pleased with the student's detailed drawing.

phó từ
  1. đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
    • particularly good
      đặc biệt tốt
    • generally and particularly
      nói chung nói riêng
  2. tỉ mỉ, chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "particularly"