especially
/is'peʃəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đặc biệt là, nhất là: Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là quan trọng hơn, nổi bật hơn hoặc áp dụng nhiều hơn so với những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc ngữ cảnh.
- Một cách đặc biệt, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I love all fruits, especially mangoes. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt là xoài.)
- The weather has been very cold, especially at night. (Thời tiết đã rất lạnh, nhất là vào ban đêm.)
- She is an especially talented musician. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng một cách đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"especially when/if/because...": Dùng để giới thiệu một tình huống cụ thể làm cho điều đang nói càng trở nên đúng hoặc quan trọng.
- It's a dangerous road, especially when it rains. (Đó là một con đường nguy hiểm, đặc biệt là khi trời mưa.)
- This rule is important, especially because safety is our priority. (Quy định này quan trọng, nhất là vì an toàn là ưu tiên của chúng tôi.)
"especially for...": Dùng để chỉ một đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
- This program is designed especially for beginners. (Chương trình này được thiết kế đặc biệt cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Special (adj): đặc biệt, riêng biệt.
- This is a special occasion. (Đây là một dịp đặc biệt.)
Particularly (phó từ): đặc biệt là, một cách đặc biệt (có thể dùng thay thế cho "especially" trong nhiều ngữ cảnh).
- I'm not particularly interested in sports. (Tôi không đặc biệt quan tâm đến thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Particularly: đặc biệt là.
- Notably: đáng chú ý là.
- Specifically: cụ thể là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "especially" vì đây là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "especially".)
phó từ
- đặc biệt là, nhất là