specially

/'speʃəli/
Học thuật
Thân thiện
specially

The chef prepared a specially decorated cake for the celebration.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đặc biệt, một cách riêng biệt: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó được thực hiện với mục đích, cách thức hoặc tính chất khác thường, không phổ biến, hoặc dành riêng cho một đối tượng/tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This tool was specially designed for left-handed people. (Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho người thuận tay trái.)
    • I came here specially to see you. (Tôi đến đây đặc biệt để gặp anh.)
    • The cake was specially made for her birthday. (Chiếc bánh được làm đặc biệt cho sinh nhật ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "specially for": (dành) riêng cho, đặc biệt .

    • This room is reserved specially for important guests. (Căn phòng này được đặt riêng cho những vị khách quan trọng.)
  • "specially when/if": đặc biệt khi.

    • Be careful, specially when you are driving at night. (Hãy cẩn thận, đặc biệt khi bạn lái xe vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Special (adj): đặc biệt, riêng biệt.

    • Today is a special day. (Hôm nay một ngày đặc biệt.)
  • Especially (adv): đặc biệt , nhất là. (Thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật trong nhiều trường hợp, hoặc mức độ cao.)

    • I love fruits, especially mangoes. (Tôi thích trái cây, đặc biệt xoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Particularly: một cách đặc biệt, nhất là.
  • Specifically: một cách cụ thể, rõ ràng.
  • Expressly: một cách rõ ràng, minh thị (với mục đích cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • "Specially" vs "Especially": Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể dùng thay thế nhau, nhưng sự khác biệt nhỏ.
    • "Specially" thường nhấn mạnh vào mục đích riêng biệt, sự chế tạo hoặc sắp xếp chủ ý cho một việc cụ thể.
    • "Especially" thường nhấn mạnh vào mức độ nổi trội, sự vượt trội hoặc một trường hợp đáng chú ý trong số nhiều trường hợp.
    • dụ so sánh:
      • This machine was specially adapted for the task. (Cỗ máy này được điều chỉnh đặc biệt cho nhiệm vụ đó.) -> Nhấn mạnh mục đích thiết kế.
      • It's especially hot today. (Hôm nay trời đặc biệt nóng.) -> Nhấn mạnh mức độ.
specially

The chef prepared a specially decorated cake for the celebration.

phó từ
  1. đặc biệt, riêng biệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "specially"

Từ có nhắc đến "specially"