partiel

Học thuật
Thân thiện
partiel

L'étudiant révise pour son examen partiel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một phần, bộ phận: Chỉ một phần của tổng thể, không phảitoàn bộ.
    • Riêng phần, riêng: (Trong toán học) Chỉ liên quan đến một biến số cụ thể trong khi các biến khác được coi là hằng số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paiement est partiel. (Khoản thanh toánmột phần.)
    • Il n'a qu'une vue partielle de la situation. (Anh ấy chỉ có cái nhìn một phần về tình huống.)
    • L'éclipse de lune était partielle. (Nguyệt thựcmột phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • temps partiel": bán thời gian (làm việc, học tập).

    • Elle travaille à temps partiel. ( ấy làm việc bán thời gian.)
  • "De manière partielle": một cách một phần, không hoàn toàn.

    • Le projet n'est achevé que de manière partielle. (Dự án mới chỉ được hoàn thành một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Partiellement (phó từ): một phần.

    • Le bâtiment est partiellement détruit. (Tòa nhà bị phá hủy một phần.)
  • Partialité (danh từ giống cái): tính thiên vị, không công bằng.

    • Le juge doit éviter toute partialité. (Thẩm phán phải tránh mọi sự thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie de: một phần của.
  • Incomplet: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
  • Limité: giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Complet: đầy đủ, toàn bộ.
  • Total: toàn bộ, tổng cộng.
  • Intégral: toàn vẹn, nguyên vẹn.
partiel

L'étudiant révise pour son examen partiel.

tính từ
  1. một phần, bộ phận
    • Paiement partiel
      sự trả một phần
    • éclipse partielle de la lune
      nguyệt thực một phần
  2. (toán học) riêng phần, riêng
    • Corrélation partielle
      tương quan riêng phần
    • Différentielle partielle
      vi phân riêng

Từ chứa "partiel"

Từ có nhắc đến "partiel"