partiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một phần, bộ phận: Chỉ một phần của tổng thể, không phải là toàn bộ.
- Riêng phần, riêng: (Trong toán học) Chỉ liên quan đến một biến số cụ thể trong khi các biến khác được coi là hằng số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le paiement est partiel. (Khoản thanh toán là một phần.)
- Il n'a qu'une vue partielle de la situation. (Anh ấy chỉ có cái nhìn một phần về tình huống.)
- L'éclipse de lune était partielle. (Nguyệt thực là một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À temps partiel": bán thời gian (làm việc, học tập).
- Elle travaille à temps partiel. (Cô ấy làm việc bán thời gian.)
"De manière partielle": một cách một phần, không hoàn toàn.
- Le projet n'est achevé que de manière partielle. (Dự án mới chỉ được hoàn thành một phần.)
Biến thể và từ gần giống
Partiellement (phó từ): một phần.
- Le bâtiment est partiellement détruit. (Tòa nhà bị phá hủy một phần.)
Partialité (danh từ giống cái): tính thiên vị, không công bằng.
- Le juge doit éviter toute partialité. (Thẩm phán phải tránh mọi sự thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
- Partie de: một phần của.
- Incomplet: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Limité: có giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Complet: đầy đủ, toàn bộ.
- Total: toàn bộ, tổng cộng.
- Intégral: toàn vẹn, nguyên vẹn.
tính từ
- một phần, bộ phận
- Paiement partielsự trả một phần
- éclipse partielle de la lunenguyệt thực một phần
- (toán học) riêng phần, riêng
- Corrélation partielletương quan riêng phần
- Différentielle partiellevi phân riêng