partouse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Cuộc truy hoan: Một bữa tiệc hoặc cuộc vui chơi quá mức, thường liên quan đến rượu chè, nhảy múa các hoạt động phóng túng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont fait une partouse mémorable samedi soir. (Họ đã có một cuộc truy hoan đáng nhớ vào tối thứ Bảy.)
    • La police a interrompu la partouse bruyante. (Cảnh sát đã ngắt cuộc truy hoan ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la partouse": tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc truy hoan.
    • Ce groupe d'étudiants aime faire la partouse tous les week-ends. (Nhóm sinh viên này thích truy hoan vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Partouze (n.f): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "partouse".
  • Bombe (n.f, thông tục): Một bữa tiệc lớn, ồn ào.
  • Bringue (n.f, thông tục): Một bữa tiệc vui vẻ, nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa
  • Fête (n.f): Bữa tiệc (nghĩa rộng hơn ít thông tục hơn).
  • Ripaille (n.f, văn chương): Bữa tiệc ăn uống linh đình.
  • Noce (n.f, thông tục): Tiệc tùng, chè chén.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "partouse" là từ lóng, mang tính chất thông tục. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.
  • Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một cuộc vui quá trớn, thiếu kiểm soát.
danh từ giống cái
  1. (thông tục) cuộc truy hoan

Từ gần giống