partouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Cuộc truy hoan: Một bữa tiệc hoặc cuộc vui chơi quá mức, thường liên quan đến rượu chè, nhảy múa và các hoạt động phóng túng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont fait une partouse mémorable samedi soir. (Họ đã có một cuộc truy hoan đáng nhớ vào tối thứ Bảy.)
- La police a interrompu la partouse bruyante. (Cảnh sát đã ngắt cuộc truy hoan ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la partouse": tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc truy hoan.
- Ce groupe d'étudiants aime faire la partouse tous les week-ends. (Nhóm sinh viên này thích truy hoan vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Partouze (n.f): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "partouse".
- Bombe (n.f, thông tục): Một bữa tiệc lớn, ồn ào.
- Bringue (n.f, thông tục): Một bữa tiệc vui vẻ, nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa
- Fête (n.f): Bữa tiệc (nghĩa rộng hơn và ít thông tục hơn).
- Ripaille (n.f, văn chương): Bữa tiệc ăn uống linh đình.
- Noce (n.f, thông tục): Tiệc tùng, chè chén.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "partouse" là từ lóng, mang tính chất thông tục. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.
- Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một cuộc vui quá trớn, thiếu kiểm soát.
danh từ giống cái
- (thông tục) cuộc truy hoan