porteuse

tính từ giống cái
  1. xem porteur
danh từ giống cái
  1. người mang; người đưa
  2. người giữ phiếu, người xuất trình phiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "porteuse"

porteuse
La porteuse apporte un plateau de boissons rafraîchissantes.