porteuse

Học thuật
Thân thiện
porteuse

La porteuse apporte un plateau de boissons rafraîchissantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người mang, người đưa: Chỉ một người phụ nữ hoặc một thực thể nữ giới đang mang, vận chuyển hoặc đưa một vật đó.
    • Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu: Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý, chỉ người phụ nữ đang nắm giữ có thể xuất trình một chứng từ (như séc, trái phiếu) để thanh toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La porteuse du panier sourit. (Người phụ nữ mang giỏ đang mỉm cười.)
    • Elle est la porteuse officielle du message. ( ấyngười đưa tin chính thức.)
    • La porteuse du chèque doit signer au dos. (Người giữ séc phải ký ở mặt sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porteuse de nouvelles": người đưa tin, người báo tin.
    • Elle fut la malheureuse porteuse de mauvaises nouvelles. ( ấyngười đưa tin xấu đáng thương.)
  • "Porteuse d'espoir": người/vật mang lại hy vọng.
    • Cette découverte est une porteuse d'espoir pour les malades. (Khám phá nàymột tia hy vọng cho các bệnh nhân.)
  • Trong lĩnh vực truyền thông: "onde porteuse" (sóng mang) – một thuật ngữ kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Porteur (danh từ giống đực): Dạng giống đực của "porteuse", cùng các nghĩa: người mang, người đưa, người giữ phiếu.
    • Le porteur du sac est très fort. (Người đàn ông mang túi rất khỏe.)
  • Porte- (tiền tố): Thường dùng để tạo thành các danh từ ghép chỉ người/vật mang một thứ đó (ví dụ: porte-drapeau: người cầm cờ, porte-parole: người phát ngôn).
Từ đồng nghĩa
  • Messagère (nữ giới): nữ giao liên, người đưa tin.
  • Détentrice (nữ giới): người nắm giữ (một tài liệu, quyền lợi).
  • Transporteuse (nữ giới): người vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être porteuse de...: Mang trong mình (ý nghĩa, nguy , hy vọng...).
    • Cette mutation génétique est porteuse de risques. (Đột biến gen này tiềm ẩn nhiều rủi ro.)
porteuse

La porteuse apporte un plateau de boissons rafraîchissantes.

tính từ giống cái
  1. xem porteur
danh từ giống cái
  1. người mang; người đưa
  2. người giữ phiếu, người xuất trình phiếu

Từ có nhắc đến "porteuse"