porteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người mang, người đưa: Chỉ một người phụ nữ hoặc một thực thể nữ giới đang mang, vận chuyển hoặc đưa một vật gì đó.
- Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu: Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý, chỉ người phụ nữ đang nắm giữ và có thể xuất trình một chứng từ (như séc, trái phiếu) để thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La porteuse du panier sourit. (Người phụ nữ mang giỏ đang mỉm cười.)
- Elle est la porteuse officielle du message. (Cô ấy là người đưa tin chính thức.)
- La porteuse du chèque doit signer au dos. (Người giữ séc phải ký ở mặt sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porteuse de nouvelles": người đưa tin, người báo tin.
- Elle fut la malheureuse porteuse de mauvaises nouvelles. (Cô ấy là người đưa tin xấu đáng thương.)
- "Porteuse d'espoir": người/vật mang lại hy vọng.
- Cette découverte est une porteuse d'espoir pour les malades. (Khám phá này là một tia hy vọng cho các bệnh nhân.)
- Trong lĩnh vực truyền thông: "onde porteuse" (sóng mang) – một thuật ngữ kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Porteur (danh từ giống đực): Dạng giống đực của "porteuse", có cùng các nghĩa: người mang, người đưa, người giữ phiếu.
- Le porteur du sac est très fort. (Người đàn ông mang túi rất khỏe.)
- Porte- (tiền tố): Thường dùng để tạo thành các danh từ ghép chỉ người/vật mang một thứ gì đó (ví dụ: porte-drapeau: người cầm cờ, porte-parole: người phát ngôn).
Từ đồng nghĩa
- Messagère (nữ giới): nữ giao liên, người đưa tin.
- Détentrice (nữ giới): người nắm giữ (một tài liệu, quyền lợi).
- Transporteuse (nữ giới): người vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être porteuse de...: Mang trong mình (ý nghĩa, nguy cơ, hy vọng...).
- Cette mutation génétique est porteuse de risques. (Đột biến gen này tiềm ẩn nhiều rủi ro.)
tính từ giống cái
- xem porteur
danh từ giống cái
- người mang; người đưa
- người giữ phiếu, người xuất trình phiếu