parulie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áp-xe lợi: Một bệnh lý trong nha khoa, chỉ tình trạng nhiễm trùng có mủ ở vùng lợi (nướu răng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le dentiste a diagnostiqué une parulie. (Nha sĩ đã chẩn đoán một ổ áp-xe lợi.)
- La parulie provoque une douleur intense et un gonflement. (Áp-xe lợi gây ra cơn đau dữ dội và sưng tấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là nha khoa. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo chuyên môn, chẩn đoán hoặc hướng dẫn điều trị.
Biến thể và từ gần giống
- Parodonte (danh từ giống đực): nha chu, chỉ các mô xung quanh và nâng đỡ răng.
- Gingivite (danh từ giống cái): viêm lợi, một tình trạng nhẹ hơn có thể dẫn đến áp-xe.
Từ đồng nghĩa
- Abcès gingival: áp-xe ở lợi (cụm từ mô tả cùng một tình trạng).
- Abcès parodontal: áp-xe nha chu (có thể liên quan đến các mô sâu hơn ngoài lợi).
danh từ giống cái
- (y học) apxe lợi