parlé

Học thuật
Thân thiện
parlé

Le professeur écoute un élève qui a un bon niveau de français parlé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói, khẩu ngữ: Dùng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp bằng lời nói, trái ngược với ngôn ngữ viết.
    • Thuộc về phát thanh: Liên quan đến lĩnh vực phát sóng bằng âm thanh, như đài phát thanh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần nói, lời thoại: Trong kịch, điện ảnh hoặc các tác phẩm biểu diễn, đâyphần ngôn từ được nói ra bởi các diễn viên, phân biệt với phần hát hoặc nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'anglais parlé et l'anglais écrit. (Tiếng Anh nói tiếng Anh viết.)
    • Journal parlé. (Bản tin phát thanh [báo nói].)
  • Danh từ giống đực:

    • Il y a du parlé et du chant dans cette comédie musicale. (Trong vở nhạc kịch này phần nói phần hát.)
    • Le parlé de cet acteur est très clair. (Lời thoại của diễn viên này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Français parlé courant": tiếng Pháp nói thông dụng, chỉ ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • Il étudie le français parlé courant pour voyager. (Anh ấy học tiếng Pháp nói thông dụng để đi du lịch.)
  • "Rythme du parlé": nhịp điệu của lời nói.

    • Le rythme du parlé est différent de celui du chant. (Nhịp điệu của lời nói khác với nhịp điệu của bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Parler (động từ): nói chuyện.

    • Il parle français couramment. (Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • Parole (danh từ giống cái): lời nói, bài phát biểu.

    • Elle a pris la parole lors de la réunion. ( ấy đã phát biểu trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral (tính từ): bằng miệng, khẩu ngữ.

    • Un examen oral. (Một kỳ thi vấn đáp.)
  • Dialogué (tính từ): đối thoại.

    • Une scène dialoguée. (Một cảnh đối thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến 'parlé' chủ yếutính từ hoặc danh từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être bien/mal parlé": (cổ) ăn nói lịch sự/thô lỗ.
    • C'est une personne bien parlée. (Đómột người ăn nói lịch sự.)
parlé

Le professeur écoute un élève qui a un bon niveau de français parlé.

tính từ
  1. nói
    • L'anglais parlé et l'anglais écrit
      tiếng Anh nói tiếng Anh viết
    • Journal parlé
      báo nói, tin tức phát thanh hàng ngày
danh từ giống đực
  1. (sân khấu) (phần) nói
    • Il y a du parlé et du chant
      nói hát