parlé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói, khẩu ngữ: Dùng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp bằng lời nói, trái ngược với ngôn ngữ viết.
- Thuộc về phát thanh: Liên quan đến lĩnh vực phát sóng bằng âm thanh, như đài phát thanh.
Danh từ giống đực:
- Phần nói, lời thoại: Trong kịch, điện ảnh hoặc các tác phẩm biểu diễn, đây là phần ngôn từ được nói ra bởi các diễn viên, phân biệt với phần hát hoặc nhạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'anglais parlé et l'anglais écrit. (Tiếng Anh nói và tiếng Anh viết.)
- Journal parlé. (Bản tin phát thanh [báo nói].)
Danh từ giống đực:
- Il y a du parlé et du chant dans cette comédie musicale. (Trong vở nhạc kịch này có phần nói và phần hát.)
- Le parlé de cet acteur est très clair. (Lời thoại của diễn viên này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Français parlé courant": tiếng Pháp nói thông dụng, chỉ ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Il étudie le français parlé courant pour voyager. (Anh ấy học tiếng Pháp nói thông dụng để đi du lịch.)
"Rythme du parlé": nhịp điệu của lời nói.
- Le rythme du parlé est différent de celui du chant. (Nhịp điệu của lời nói khác với nhịp điệu của bài hát.)
Biến thể và từ gần giống
Parler (động từ): nói chuyện.
- Il parle français couramment. (Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)
Parole (danh từ giống cái): lời nói, bài phát biểu.
- Elle a pris la parole lors de la réunion. (Cô ấy đã phát biểu trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
Oral (tính từ): bằng miệng, khẩu ngữ.
- Un examen oral. (Một kỳ thi vấn đáp.)
Dialogué (tính từ): có đối thoại.
- Une scène dialoguée. (Một cảnh có đối thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến vì 'parlé' chủ yếu là tính từ hoặc danh từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Être bien/mal parlé": (cổ) ăn nói lịch sự/thô lỗ.
- C'est une personne bien parlée. (Đó là một người ăn nói lịch sự.)
tính từ
- nói
- L'anglais parlé et l'anglais écrittiếng Anh nói và tiếng Anh viết
- Journal parlébáo nói, tin tức phát thanh hàng ngày
danh từ giống đực
- (sân khấu) (phần) nói
- Il y a du parlé et du chantcó nói và có hát