pasadena

pasadena

The family drove to Pasadena to visit the museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pasadena: Một thành phốphía tây nam California, nằm về phía đông của Los Angeles. Đây một địa danh nổi tiếng, thường được biết đến qua các sự kiện văn hóa lễ hội.

dụ sử dụng
  • (Pasadena nổi tiếng với cuộc diễu hành Hoa hồng hàng năm.)
  • (Tôi đã đến thăm Pasadena vào mùa năm ngoái rất thích kiến trúc đẹpđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pasadena" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc du lịch, đặc biệt khi nhắc đến các địa điểm như Viện Công nghệ California (Caltech) hoặc khu vườn Nhật Bản.
    • The Jet Propulsion Laboratory is located in Pasadena. (Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực nằm ở Pasadena.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasadena một danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Pasadenan (danh từ): người dân sống ở Pasadena.
      • The Pasadenans are proud of their city's history. (Người dân Pasadena tự hào về lịch sử của thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh. Có thể dùng các cụm từ như:
    • Thành phố ở California (city in California): mô tả chung.
      • Pasadena is a city in California. (Pasadena một thành phố ở California.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Pasadena" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pasadena". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Pasadena" có thể xuất hiện trong các câu nói về lối sống California.
    • Living in Pasadena feels like a dream. (Sống ở Pasadena giống như một giấc mơ.)

Từ gần giống