poseidon

poseidon

Poseidon holds his trident and commands the waves from his chariot.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần Poseidon: Trong thần thoại Hy Lạp, Poseidon vị thần cai quản biển cả, động đất ngựa. Ông anh trai của thần Zeus thần Hades, đồng thời được xem vị thần tương đương với thần Neptune trong thần thoại La .

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Poseidon thường được miêu tả với cây đinh ba.)
  • (Ngôi đền thờ Poseidon ở Sounion một địa danh nổi tiếng ở Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poseidon" có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ quyền lực tối cao trên biển hoặc sự hỗn loạn của thiên nhiên.
    • The storm raged like Poseidon's wrath. (Cơn bão hoành hành như cơn thịnh nộ của Poseidon.)
Biến thể từ gần giống
  • Poseidon không biến thể từ vựng thông dụng; tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Poseidonian (tính từ): thuộc về thần Poseidon.
      • The Poseidonian myths often involve sea monsters. (Các huyền thoại về Poseidon thường liên quan đến quái vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Neptune: Tên gọi tương đương của Poseidon trong thần thoại La .
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "Poseidon" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm từ như:
    • "Poseidon's trident": cây đinh ba của Poseidon, biểu tượng quyền lực của ông.
      • The symbol of Poseidon's trident appears on many ancient coins. (Biểu tượng cây đinh ba của Poseidon xuất hiện trên nhiều đồng xu cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Poseidon": kêu gọi sức mạnh biển cả hoặc sự giúp đỡ trong việc liên quan đến đại dương.
    • The sailors invoked Poseidon for a safe journey. (Các thủy thủ kêu gọi Poseidon cho một chuyến đi an toàn.)

Từ gần giống