pascal

pascal

A student writes a simple program in Pascal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị áp suất pascal: Trong vật , "pascal" (ký hiệu Pa) đơn vị đo áp suất trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với lực một newton tác dụng lên diện tích một mét vuông.
    • Ngôn ngữ lập trình Pascal: "pascal" cũng tên của một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để dạy lập trình theo phương pháp -đun từ trên xuống, do nhà khoa học máy tính Niklaus Wirth phát triển.
    • Nhà toán học Blaise Pascal: "pascal" còn dùng để chỉ Blaise Pascal (1623–1662), nhà toán học, vật lý học, triết gia người Pháp, người đã phát minh máy tính cộng đóng góp vào lý thuyết xác suất cùng với Fermat.
dụ sử dụng
  • Đơn vị áp suất:

    • Áp suất khí quyển tiêu chuẩn khoảng 101.325 pascal. (Standard atmospheric pressure is about 101,325 pascals.)
    • Lốp xe ô tô thường được bơmáp suất 220.000 pascal. (Car tires are usually inflated to a pressure of 220,000 pascals.)
  • Ngôn ngữ lập trình:

    • Pascal ngôn ngữ lập trình phổ biến trong các khóa học nhập môn tin học. (Pascal is a popular programming language in introductory computer science courses.)
    • Tôi đã học viết chương trình bằng Pascal ở trường đại học. (I learned to write programs in Pascal at university.)
  • Nhà toán học:

    • Blaise Pascal đã phát minh ra máy tính học đầu tiên. (Blaise Pascal invented the first mechanical calculator.)
    • Định lý Pascal trong hình học mang tên ông. (Pascal's theorem in geometry is named after him.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilopascal" (kPa): Đơn vị bội số của pascal, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Áp suất lốp xe thường được đo bằng kilopascal. (Tire pressure is often measured in kilopascals.)
  • "megapascal" (MPa): Đơn vị lớn hơn, dùng trong học vật liệu.

    • Thép độ bền kéo khoảng 250 megapascal. (Steel has a tensile strength of about 250 megapascals.)
  • "pascal's triangle": Tam giác Pascal, một cấu trúc toán học do Blaise Pascal nghiên cứu.

    • Tam giác Pascal được dùng để tính hệ số nhị thức. (Pascal's triangle is used to calculate binomial coefficients.)
Biến thể từ gần giống
  • Pascal (danh từ riêng): Tên riêng của nhà toán học hoặc ngôn ngữ lập trình, thường viết hoa.
  • Pascalian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Blaise Pascal hoặc triết của ông.
    • Triết học Pascalian nhấn mạnh đến sự hạn chế của lý trí. (Pascalian philosophy emphasizes the limitations of reason.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị áp suất: (N/m²), 1 pascal = 1 N/m².
  • Ngôn ngữ lập trình: (structured programming language) – mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pascal" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "pascal's wager": cược Pascal, một lập luận triết học của Blaise Pascal về niềm tin vào Chúa.
    • cược Pascal cho rằng tin vào Chúa một lựa chọn hợp . (Pascal's wager argues that believing in God is a rational choice.)