pascal

tính từ
  1. (thuộc) lễ phục sinh
  2. (thuộc) lễ Thiên di (của người Do Thái)
danh từ giống đực
  1. (vật lý) paxcan (đơn vị áp suất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pascal"