pascal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) lễ Phục sinh: Chỉ những liên quan đến Lễ Phục sinh, một ngày lễ quan trọng của đốc giáo kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu.
    • (Thuộc) lễ Thiên di (của người Do Thái): Chỉ những liên quan đến Lễ Vượt Qua (Pessah) của người Do Thái, kỷ niệm việc người Do Thái rời khỏi Ai Cập.
  2. Danh từ giống đực:

    • Paxcan (đơn vị áp suất): Trong vật lý, là đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là Pa. Một pascal bằng một newton trên một mét vuông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La tradition pascale est très importante pour les chrétiens. (Truyền thống Phục sinh rất quan trọng avec les chrétiens.)
    • Ils préparent le repas pascal selon les coutumes juives. (Họ chuẩn bị bữa ăn lễ Thiên di theo phong tục của người Do Thái.)
  • Danh từ giống đực:

    • La pression atmosphérique standard est d'environ 101 325 pascals. (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn vào khoảng 101 325 paxcan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semaine pascale": Tuần Thánh, tuần trước Lễ Phục sinh.

    • La Semaine pascale commence avec le Dimanche des Rameaux. (Tuần Thánh bắt đầu với Chúa Nhật Lễ .)
  • "Agneau pascal": Chiên con lễ Vượt Qua (trong nghi lễ Do Thái) hoặc biểu tượng Chúa Giêsu (trong đốc giáo).

    • L'Agneau pascal est un symbole central de la fête de Pessah. (Chiên con lễ Vượt Quamột biểu tượng trung tâm của lễ Pessah.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâques (danh từ riêng giống đực số nhiều): Lễ Phục sinh.

    • Joyeuses Pâques ! (Chúc mừng Lễ Phục sinh!)
  • Passover (từ tiếng Anh tương đương): Lễ Vượt Qua của người Do Thái.

Từ đồng nghĩa
  • Pour Pâques (cụm từ): Cho/dành cho Lễ Phục sinh (có thể dùng thay tính từ trong một số ngữ cảnh).
  • De la Pâque juive (cụm từ): Của lễ Vượt Qua (có thể dùng thay tính từ trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "pascal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pascal")

tính từ
  1. (thuộc) lễ phục sinh
  2. (thuộc) lễ Thiên di (của người Do Thái)
danh từ giống đực
  1. (vật lý) paxcan (đơn vị áp suất)

Từ gần giống

Từ chứa "pascal"