pasiphae
Pasiphae watches the craftsmen construct a wooden cow in the palace courtyard.
Định nghĩa
Danh từ riêng (thần thoại Hy Lạp):
Pasiphae là con gái của thần Mặt Trời Helios và là mẹ của Ariadne. Bà là vợ của vua Minos xứ Crete và nổi tiếng trong thần thoại vì bị thần Poseidon trừng phạt bằng cách khiến bà yêu một con bò đực, từ đó sinh ra quái vật Minotaur.
Ví dụ sử dụng
- (Pasiphae là một nhân vật chủ chốt trong thần thoại về Minotaur.)
- (Câu chuyện về tình yêu của Pasiphae dành cho con bò đực thường được khắc họa trong nghệ thuật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Pasiphae": (hiếm, văn chương) chỉ một người phụ nữ có tình yêu hoặc dục vọng bị nguyền rủa hoặc không tự nhiên.
- Her obsession with the forbidden felt like a curse from Pasiphae. (Nỗi ám ảnh của cô ấy về điều cấm kỵ giống như lời nguyền của Pasiphae.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasiphaë (biến thể chính tả): cách viết khác của "Pasiphae", thường dùng trong các bản dịch thần thoại.
- Pasiphaëan (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến Pasiphae.
- The Pasiphaëan curse haunted the royal family. (Lời nguyền của Pasiphae ám ảnh hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một nhân vật thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Pasiphae".
Thành ngữ liên quan
- "The curse of Pasiphae": (thành ngữ văn học) chỉ một lời nguyền hoặc sự trừng phạt dẫn đến dục vọng sai trái hoặc hậu quả bi thảm.
- His desire for power became the curse of Pasiphae, destroying everything he loved. (Ham muốn quyền lực của hắn trở thành lời nguyền của Pasiphae, phá hủy mọi thứ hắn yêu quý.)