passation

danh từ giống cái
  1. sự ký (một văn kiện)
  2. sự bàn giao
    • Passation de service
      bàn giao công tác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "passation"

passation
Le directeur signe la passation de contrat dans son bureau.