passation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ký (một văn kiện): Hành động ký tên vào một tài liệu chính thức để xác nhận hoặc hoàn tất nó.
- Sự bàn giao: Hành động chuyển giao trách nhiệm, quyền hạn, công việc hoặc một vật gì đó từ người này sang người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La passation du contrat a eu lieu hier. (Việc ký hợp đồng đã diễn ra hôm qua.)
- La passation des pouvoirs au nouveau président est prévue pour demain. (Việc bàn giao quyền lực cho tân tổng thống được dự kiến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Passation de service": bàn giao công tác, bàn giao ca trực.
- La passation de service entre les équipes est essentielle pour la continuité des soins. (Việc bàn giao ca trực giữa các đội là thiết yếu cho sự liên tục của công tác chăm sóc.)
"Passation de marché": việc ký kết hợp đồng (thường trong lĩnh vực công hoặc thương mại).
- La passation de marché public doit respecter des procédures strictes. (Việc ký kết hợp đồng công phải tuân theo các thủ tục nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Passer (động từ): ký, chuyển giao, truyền lại.
- Il va passer la direction à son fils. (Ông ấy sẽ bàn giao vị trí lãnh đạo cho con trai.)
Transmission (danh từ giống cái): sự truyền đạt, sự chuyển giao (thông tin, tài sản).
- Signature (danh từ giống cái): chữ ký, hành động ký tên.
Từ đồng nghĩa
- Remise: sự trao, sự chuyển giao.
- Transfert: sự chuyển nhượng, sự chuyển giao.
- Signing (trong ngữ cảnh ký kết): sự ký kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "passation". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "passer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "passation").
danh từ giống cái
- sự ký (một văn kiện)
- sự bàn giao
- Passation de servicebàn giao công tác