position

/pə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
position

L'enfant dort dans une position horizontale sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vị trí: Chỉ nơi chốn, điểm cụ thể trong không gian hoặc trong một hệ thống.
    • Thế, tư thế: Chỉ cách thức cơ thể được đặt hoặc giữ.
    • Tình thế, tình trạng: Chỉ hoàn cảnh, trạng thái ai đó hoặc cái gì đó đangtrong.
    • Cương vị, địa vị: Chỉ vị trí, vai trò của một người trong xã hội hoặc tổ chức.
    • Quan điểm, lập trường: Chỉ cách nhìn nhận, ý kiến hoặc nguyên tắc người ta bảo vệ về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Vị trí:

    • La position horizontale est recommandée pour dormir. (Vị trí nằm ngang được khuyến nghị để ngủ.)
    • Ils ont attaqué la position ennemie à l'aube. (Họ đã tấn công vị trí địch vào lúc bình minh.)
  • Tư thế:

    • Gardez une position debout pendant l'exercice. (Hãy giữ tư thế đứng trong suốt bài tập.)
  • Tình thế:

    • L'entreprise est dans une position financière difficile. (Công ty đangtrong một tình thế tài chính khó khăn.)
  • Địa vị:

    • Sa position sociale lui permet d'influencer les décisions. (Địa vị xã hội của ông ta cho phép ông ảnh hưởng đến các quyết định.)
  • Quan điểm:

    • Il a clairement exposé sa position sur la réforme. (Anh ấy đã trình bày rõ ràng quan điểm của mình về cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en position de (+ infinitif): khả năng, ở trong tình thế có thể làm gì.

    • Nous ne sommes pas en position de négocier. (Chúng tôi khôngtrong tình thế có thể thương lượng.)
  • Prendre position: Bày tỏ quan điểm, lập trường.

    • Le journal a pris position contre ce projet de loi. (Tờ báo đã bày tỏ lập trường chống lại dự luật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Positionner (động từ): Đặt vào vị trí, định vị.

    • Il faut positionner le produit sur le marché des jeunes. (Cần định vị sản phẩm trên thị trường giới trẻ.)
  • Positionnement (danh từ): Sự định vị.

    • Le positionnement stratégique de la marque est clair. (Việc định vị chiến lược của thương hiệu rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emplacement: Vị trí, nơi chốn (nhấn mạnh địa điểm).
  • Posture: Tư thế, dáng điệu.
  • Situation: Tình hình, hoàn cảnh.
  • Statut: Địa vị, thân phận.
  • Point de vue: Quan điểm, góc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với "position" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Rester sur ses positions: Giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm.

    • Malgré les critiques, elle reste sur ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường.)
  • Avoir une position inconfortable: Ở trong một tình thế khó xử, bất tiện.

    • Le porte-parole avait une position inconfortable lors de la conférence de presse. (Người phát ngôn đãtrong một tình thế khó xử trong buổi họp báo.)
position

L'enfant dort dans une position horizontale sur le canapé.

danh từ giống cái
  1. vị trí
    • Position horizontale
      vị trí nằm ngang
    • Position stratégique
      vị trí chiến lược
    • Attaquer une position ennemie
      tấn công một vị trí địch
  2. thế, tư thế
    • Position debout
      tư thế đứng
  3. tình thế, tình trạng
    • Position difficile
      tình thế khó khăn
    • Malade qui est dans une position alarmante
      con bệnhtrong tình trạng nguy ngập
  4. cương vị, địa vị
    • Position sociale
      địa vị xã hội
    • Homme de position
      người địa vị
  5. quan điểm, lập trường
    • Position philosophique
      quan điểm triết học
    • Rester sur ses positions
      giữ quan điểm của mình
    • Position politique
      lập trường chính trị
  6. (âm nhạc) vị trí giai điệu
  7. (kinh tế) tình hình tài khoản; tình hình
  8. mục thuế quan
  9. sự đặt, sự nêu lên
    • La position d'un problème
      sự đặt một vấn đề