position
/pə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vị trí: Chỉ nơi chốn, điểm cụ thể trong không gian hoặc trong một hệ thống.
- Thế, tư thế: Chỉ cách thức cơ thể được đặt hoặc giữ.
- Tình thế, tình trạng: Chỉ hoàn cảnh, trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong.
- Cương vị, địa vị: Chỉ vị trí, vai trò của một người trong xã hội hoặc tổ chức.
- Quan điểm, lập trường: Chỉ cách nhìn nhận, ý kiến hoặc nguyên tắc mà người ta bảo vệ về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Vị trí:
- La position horizontale est recommandée pour dormir. (Vị trí nằm ngang được khuyến nghị để ngủ.)
- Ils ont attaqué la position ennemie à l'aube. (Họ đã tấn công vị trí địch vào lúc bình minh.)
Tư thế:
- Gardez une position debout pendant l'exercice. (Hãy giữ tư thế đứng trong suốt bài tập.)
Tình thế:
- L'entreprise est dans une position financière difficile. (Công ty đang ở trong một tình thế tài chính khó khăn.)
Địa vị:
- Sa position sociale lui permet d'influencer les décisions. (Địa vị xã hội của ông ta cho phép ông ảnh hưởng đến các quyết định.)
Quan điểm:
- Il a clairement exposé sa position sur la réforme. (Anh ấy đã trình bày rõ ràng quan điểm của mình về cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en position de (+ infinitif): Có khả năng, ở trong tình thế có thể làm gì.
- Nous ne sommes pas en position de négocier. (Chúng tôi không ở trong tình thế có thể thương lượng.)
Prendre position: Bày tỏ quan điểm, lập trường.
- Le journal a pris position contre ce projet de loi. (Tờ báo đã bày tỏ lập trường chống lại dự luật này.)
Biến thể và từ gần giống
Positionner (động từ): Đặt vào vị trí, định vị.
- Il faut positionner le produit sur le marché des jeunes. (Cần định vị sản phẩm trên thị trường giới trẻ.)
Positionnement (danh từ): Sự định vị.
- Le positionnement stratégique de la marque est clair. (Việc định vị chiến lược của thương hiệu rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Emplacement: Vị trí, nơi chốn (nhấn mạnh địa điểm).
- Posture: Tư thế, dáng điệu.
- Situation: Tình hình, hoàn cảnh.
- Statut: Địa vị, thân phận.
- Point de vue: Quan điểm, góc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với "position" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Rester sur ses positions: Giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm.
- Malgré les critiques, elle reste sur ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
Avoir une position inconfortable: Ở trong một tình thế khó xử, bất tiện.
- Le porte-parole avait une position inconfortable lors de la conférence de presse. (Người phát ngôn đã ở trong một tình thế khó xử trong buổi họp báo.)
danh từ giống cái
- vị trí
- Position horizontalevị trí nằm ngang
- Position stratégiquevị trí chiến lược
- Attaquer une position ennemietấn công một vị trí địch
- thế, tư thế
- Position debouttư thế đứng
- tình thế, tình trạng
- Position difficiletình thế khó khăn
- Malade qui est dans une position alarmantecon bệnh ở trong tình trạng nguy ngập
- cương vị, địa vị
- Position socialeđịa vị xã hội
- Homme de positionngười có địa vị
- quan điểm, lập trường
- Position philosophiquequan điểm triết học
- Rester sur ses positionsgiữ quan điểm của mình
- Position politiquelập trường chính trị
- (âm nhạc) vị trí giai điệu
- (kinh tế) tình hình tài khoản; tình hình
- mục thuế quan
- sự đặt, sự nêu lên
- La position d'un problèmesự đặt một vấn đề