bastion
/'bæstiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Pháo đài lồi: Một công sự kiên cố, thường là phần nhô ra từ bức tường thành chính, được thiết kế để bắn chéo sang hai bên và bảo vệ các khu vực xung quanh.
- (Nghĩa bóng) Pháo đài, thành trì: Một người, tổ chức, địa điểm hoặc nguyên tắc được coi là nơi bảo vệ mạnh mẽ và kiên cố cho một hệ tư tưởng, truyền thống hoặc lối sống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- Les soldats défendaient le bastion contre l'assaut ennemi. (Những người lính đang phòng thủ pháo đài lồi trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
- Cette forteresse médiévale est flanquée de plusieurs bastions. (Pháo đài thời trung cổ này được bố trí thêm nhiều pháo đài lồi.)
Nghĩa bóng:
- Cette université est un bastion de la pensée libérale. (Ngôi trường đại học này là một thành trì của tư tưởng tự do.)
- Il considérait sa famille comme le dernier bastion des valeurs traditionnelles. (Anh ấy coi gia đình mình là pháo đài cuối cùng của các giá trị truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être le bastion de...: Là pháo đài của..., là thành trì của...
- Ce parti politique se présente comme le bastion de la démocratie. (Đảng chính trị này tự giới thiệu mình là thành trì của nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastionné (tính từ): Được bảo vệ bởi các pháo đài lồi, được củng cố.
- Une ville bastionnée. (Một thành phố được củng cố bằng các pháo đài lồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa quân sự: (công sự tiền tiêu), (công sự phòng thủ).
- Nghĩa bóng: (thành lũy), (pháo đài), (lá chắn, thành lũy), (căn cứ vững chắc).
Các cụm từ liên quan
Dernier bastion: Pháo đài cuối cùng, thành trì cuối cùng.
- Ils défendaient le dernier bastion de leur culture. (Họ đang bảo vệ thành trì cuối cùng của nền văn hóa mình.)
Bastion imprenable: Pháo đài bất khả xâm phạm.
- Son scepticisme était un bastion imprenable. (Sự hoài nghi của anh ta là một pháo đài bất khả xâm phạm.)
danh từ giống đực
- (quân sự) pháo đài lồi
- (nghĩa bóng) pháo đài, thành trì
- Être le bastion du socialismelà pháo đài của chủ nghĩa xã hội