passementerie
/,pɑ:smɑ:ɳ'tri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang trí bằng ren, tua, kim tuyến: Chỉ các loại phụ kiện trang trí tinh xảo, thường được làm từ ren, dải băng, sợi kim tuyến, hạt cườm hoặc chỉ thêu, dùng để viền, đính kèm hoặc làm điểm nhấn cho quần áo, rèm cửa, đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vintage gown was adorned with intricate silver passementerie. (Chiếc váy cổ điển được trang trí bằng đồ ren tua kim tuyến bạc tinh xảo.)
- She specializes in restoring the passementerie on antique curtains. (Cô ấy chuyên phục hồi đồ ren tua trang trí trên những tấm rèm cửa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngành thời trang và thiết kế: "Passementerie" thường được dùng để mô tả các chi tiết trang trí cao cấp trên áo choàng, váy cưới, đồng phục quân đội truyền thống hoặc phụ kiện.
- The designer's collection featured heavy use of silk passementerie. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế có điểm nhấn là việc sử dụng nhiều đồ ren tua bằng lụa.)
Trong trang trí nội thất: Từ này cũng ám chỉ các đồ trang trí tương tự trên rèm, màn, gối hoặc đồ bọc ghế.
- The tassels and cords on the drapery are examples of fine passementerie. (Những tua và dây trang trí trên rèm là ví dụ của đồ ren tua kim tuyến chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Trim (n): Đồ trang trí viền, vật liệu dùng để viền. Đây là một từ rộng hơn, có thể bao gồm "passementerie".
- Fringe (n): Tua, rèm tua. Là một loại "passementerie" phổ biến.
- Tassel (n): Chùm tua. Là một thành phần cụ thể của "passementerie".
- Braid (n): Dải bện, dây bện. Thường được sử dụng như một dạng "passementerie".
Từ đồng nghĩa
- Trimming: Đồ trang trí viền.
- Ornamentation: Đồ trang trí, vật trang hoàng.
- Embellishment: Đồ trang trí thêm, chi tiết làm đẹp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "passementerie".
danh từ
- đồ ren tua kim tuyến