passibility

/,pæsi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
passibility

The priest spoke of Christ's passibility during the sermon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Tính dễ cảm động, tính dễ xúc động: Trong thần học, "passibility" chỉ khả năng trải nghiệm cảm xúc, đau khổ hoặc sự thay đổi về tình cảm. Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về bản chất của Đấng thiêng liêng, dụ như liệu Ngài có thể cảm nhận được đau khổ hay không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate about God's passibility is central to some theological discussions. (Cuộc tranh luận về tính dễ cảm động của Chúa trung tâm của một số thảo luận thần học.)
    • The concept of passibility contrasts with impassibility, which means unable to suffer. (Khái niệm về tính dễ cảm động trái ngược với tính bất khả cảm thụ, có nghĩa không thể chịu đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức học: "Passibility" đôi khi được mở rộng để nói về điều kiện dễ bị tổn thương hoặc khả năng bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về bản thể luận của con người.
    • Human passibility is what connects us through shared experiences of joy and sorrow. (Tính dễ cảm động của con người thứ kết nối chúng ta thông qua những trải nghiệm chung về niềm vui nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Passible (adj): (thuộc thần học) khả năng cảm nhận, đặc biệt cảm nhận đau khổ.
    • A passible God is one who can feel compassion. (Một vị Chúa dễ cảm động vị Chúa có thể cảm thấy lòng trắc ẩn.)
  • Impassibility (n): Tính bất khả cảm thụ, không thể bị tổn thương hoặc xúc động.
Từ đồng nghĩa
  • Susceptibility: Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
  • Emotionality: Tính giàu cảm xúc.
Lưu ý
  • "Passibility" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về thần học, triết học hoặc văn học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với các từ có vẻ tương tự như "possibility" (khả năng) hoặc "passability" (tính có thể đi qua được).
passibility

The priest spoke of Christ's passibility during the sermon.

danh từ
  1. (tôn giáo) tính dễ cảm động, tính dễ xúc động

Từ gần giống

Từ chứa "passibility"