possibility

/,pɔsə'biliti/
danh từ
  1. sự có thể, tình trạng có thể, khả năng
    • possibility and reality
      khả năng hiện thực
    • to be within the bounds of possibility
      trong phạm vi khả năng
    • there is a very fair possibility of his coming
      rất khả năng anh ấy đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "possibility"

Từ có nhắc đến "possibility"

possibility
A child imagines the possibility of becoming an astronaut.