pastiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm kẹo hình vật: Hành động tạo ra hoặc sản xuất những viên kẹo có hình dạng cụ thể, thường bằng cách sử dụng khuôn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La confiserie artisanale sait bien pastiller des bonbons en forme d'animaux. (Cửa hàng kẹo thủ công biết cách làm kẹo hình động vật rất giỏi.)
- Pour la fête, elle a décidé de pastiller des sucettes rondes et colorées. (Cho bữa tiệc, cô ấy quyết định làm những viên kẹo mút tròn và nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pastiller à la main": làm kẹo hình vật bằng tay (một cách thủ công).
- C'est un art de pastiller à la main ces délicates friandises. (Làm thủ công những món ngọt tinh tế này là cả một nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastillage (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình làm kẹo hình vật; cũng có thể chỉ lớp đường dùng để trang trí bánh.
- Pastille (danh từ): viên kẹo, viên thuốc, viên nén có hình dạng nhất định (thường tròn, dẹt).
- Pastilleur (danh từ): người thợ làm kẹo hình vật.
Từ đồng nghĩa
- Confectionner: chế biến, làm ra (đồ ngọt, kẹo).
- Faconner: tạo hình, nặn thành hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)
động từ
- làm kẹo hình vật