postuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xin, thỉnh cầu: Hành động chính thức nộp đơn hoặc yêu cầu để được xem xét cho một vị trí, một công việc, hoặc một quyền lợi nào đó.
    • Coi là, giả định: (Trong lĩnh vực triết học hoặc lập luận) Đưa ra một giả thuyết hoặc một tiền đề để coi đóđúng, làm cơ sở cho lập luận tiếp theo.
  2. Nội động từ:

    • (Luật học, pháp lý) Thay mặt trước tòa: Hành động của một luật sư đại diện cho thân chủ, trình bày cáclẽ yêu cầu trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a décidé de postuler pour ce poste intéressant. ( ấy đã quyết định xin/nộp đơn cho vị trí thú vị này.)
    • Pour avancer dans son raisonnement, il postule l'existence d'un principe premier. (Để tiến xa hơn trong lập luận của mình, ông ấy coi như/giả định sự tồn tại của một nguyênđầu tiên.)
  • Nội động từ:

    • L'avocat va postuler en faveur de son client demain. (Luật sư sẽ thay mặt biện hộ cho thân chủ của mình vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postuler à": Xin, ứng tuyển vào (một vị trí, một chức vụ). Đâycấu trúc phổ biến nhất khi nói về việc xin việc.

    • Il postule à un emploi dans une multinationale. (Anh ấy xin việc vào một tập đoàn đa quốc gia.)
  • "Postuler que": Giả định rằng, cho rằng. Thường dùng trong văn viết học thuật.

    • La théorie postule que tous les hommes sont égaux en droits. (Học thuyết giả định rằng mọi người đều bình đẳng về quyền lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Postulant, postulante (danh từ): Người xin việc, người ứng tuyển.

    • Les postulants doivent envoyer leur CV. (Các ứng viên phải gửi CV của họ.)
  • Postulat (danh từ): Tiền đề, giả thuyết cơ bản (trong triết học, toán học).

    • C'est un postulat de la physique moderne. (Đómột tiền đề của vậthiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidater (à) (nội động từ): Ứng cử, xin vào (thường dùng cho việc xin việc).
  • Solliciter (ngoại động từ): Thỉnh cầu, yêu cầu (trang trọng).
  • Supposer (ngoại động từ): Giả sử, cho rằng (trong ngữ cảnh giả định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Postuler pour: Tương đương với "postuler à", dùng để xin một vị trí cụ thể.
    • Il postule pour le poste de directeur. (Anh ấy xin/nộp đơn cho vị trí giám đốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc biệt nào được xây dựng xung quanh động từ "postuler")

ngoại động từ
  1. xin, thỉnh cầu
    • Postuler un emploi
      xin việc
  2. coi là một định đề
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) thay mặt trước tòa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "postuler"