pastinaca

pastinaca

The gardener harvests a pastinaca from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae): "Pastinaca" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật hoa trong họ Hoa tán. Chi này bao gồm các loài cây, nổi bật nhất là cây cà rốt trắng (parsnip), được trồng làm rau củ ăn được.
dụ sử dụng
  • (Chi Pastinaca bao gồm cây cà rốt trắng thông thường, một loại rau củ.)
  • (Pastinaca sativa loài cà rốt trắng được trồng để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pastinaca" trong danh pháp khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh học để phân loại các loài cây.
    • The classification of Pastinaca within the Apiaceae family is well-documented. (Việc phân loại chi Pastinaca trong họ Hoa tán đã được ghi chép rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastinaca sativa (Danh từ): Tên khoa học của loài cà rốt trắng thường được trồng.
    • Pastinaca sativa is native to Eurasia. (Pastinaca sativa nguồn gốc từ lục địa Á-Âu.)
  • Pastinacae (Danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của Pastinaca, dùng để chỉ nhiều loài trong chi này.
    • Several Pastinacae species are found in temperate regions. (Một số loài trong chi Pastinaca được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cà rốt trắng: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt để chỉ chi Pastinaca.
    • Chi cà rốt trắng thuộc họ Hoa tán. (The genus Pastinaca belongs to the Apiaceae family.)
Các cụm từ liên quan
  • Pastinaca sativa: Tên loài cụ thể, thường được dùng để chỉ cây cà rốt trắng.
    • Pastinaca sativa is a biennial plant. (Pastinaca sativa cây hai năm một lần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pastinaca" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.