posting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gửi thư, việc gửi bưu phẩm: "posting" chỉ hành động gửi một thư, bưu kiện hoặc tài liệu qua đường bưu điện.
    • Dấu bưu điện, dấu nhật ấn: "posting" còn có nghĩa dấu bưu điện (postmark) ghi ngày tháng địa điểm gửi thư.
    • Mục ghi sổ, bút toán (kế toán): Trong kế toán, "posting" việc ghi chép một khoản mục vào sổ cái của công ty.
    • Bảng quảng cáo, áp phích: "posting" cũng dùng để chỉ một tấm biển hoặc áp phích được dánnơi công cộng để quảng cáo.
dụ sử dụng
  • Sự gửi thư:

    • The posting of the letter was delayed due to the holiday. (Việc gửi thư bị trì hoãn kỳ nghỉ lễ.)
  • Dấu bưu điện:

    • The posting on the envelope shows it was mailed on Monday. (Dấu bưu điện trên phong bì cho thấy đã được gửi vào thứ Hai.)
  • Bút toán kế toán:

    • The posting was made in the cash account. (Bút toán đã được ghi vào tài khoản tiền mặt.)
  • Bảng quảng cáo:

    • A poster advertised the coming attractions. (Một tấm áp phích đã quảng cáo các điểm hấp dẫn sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "job posting": thông báo tuyển dụng.

    • She applied for a job posting at the local newspaper. ( ấy đã nộp đơn cho một thông báo tuyển dụng tại tờ báo địa phương.)
  • "posting on social media": đăng bài trên mạng xã hội.

    • His posting on social media went viral overnight. (Bài đăng của anh ấy trên mạng xã hội đã lan truyền chỉ sau một đêm.)
  • "posting date": ngày ghi sổ (trong tài chính, ngân hàng).

    • The posting date of the transaction is March 15th. (Ngày ghi sổ của giao dịch ngày 15 tháng Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (động từ): gửi (thư), đăng (bài), dán (áp phích).

    • Please post this letter for me. (Làm ơn gửi thư này giúp tôi.)
  • Postal (tính từ): thuộc về bưu điện.

    • The postal service is very reliable. (Dịch vụ bưu điện rất đáng tin cậy.)
  • Poster (danh từ): áp phích, bảng quảng cáo.

    • The movie poster was very attractive. (Tấm áp phích phim rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mailing (n): việc gửi thư.
  • Advertisement (n): quảng cáo.
  • Entry (n): mục ghi (trong kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Post up: dán lên (bảng thông báo, tường).

    • They posted up the notice on the bulletin board. (Họ đã dán thông báo lên bảng tin.)
  • Post over: phủ kín bằng áp phích.

    • The wall was posted over with concert ads. (Bức tường bị phủ kín bằng quảng cáo hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone posted: cập nhật thông tin cho ai.

    • Please keep me posted on any developments. (Làm ơn cập nhật cho tôi về bất kỳ diễn biến nào.)
  • Post haste: vội vàng, gấp rút.

    • He left post haste to catch the train. (Anh ấy đã vội vàng rời đi để kịp chuyến tàu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "posting"

posting
A clerk is posting a notice on the community bulletin board.