patauger

nội động từ
  1. lội bì bõm
    • Patauger dans la boue
      lội bì bõm trong bùn
  2. lúng túng
    • Patauger dans une traduction
      lúng túng trong khi dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patauger"