patauger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lội bì bõm: Hành động đi hoặc di chuyển trong nước hoặc chất lỏng sâu (như bùn, nước) một cách khó khăn, tạo ra tiếng động và thường làm văng nước ra xung quanh.
- Lúng túng, vất vả: (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn, không tiến triển hoặc không hiệu quả trong một công việc, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lội bì bõm):
- Les enfants adorent patauger dans les flaques d'eau après la pluie. (Bọn trẻ thích lội bì bõm trong những vũng nước sau cơn mưa.)
- Le tracteur a pataugé dans la boue du champ. (Chiếc máy kéo lội bì bõm trong bùn của cánh đồng.)
Nghĩa bóng (lúng túng, vất vả):
- Il patauge complètement dans ses nouvelles fonctions. (Anh ấy hoàn toàn lúng túng trong chức vụ mới của mình.)
- L'équipe patauge depuis le début du projet. (Nhóm đã vất vả từ khi dự án bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patauger dans les généralités": Sa đà vào những điều chung chung, không đi vào cụ thể.
- Son discours patauge dans les généralités sans proposer de solutions. (Bài phát biểu của ông ta sa đà vào những điều chung chung mà không đề xuất giải pháp nào.)
"Patauger dans la paperasse": Chìm ngập trong đống giấy tờ, công việc hành chính rườm rà.
- Je passe ma journée à patauger dans la paperasse. (Tôi dành cả ngày để vật lộn với đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pataugeage (danh từ giống đực): Hành động lội bì bõm; sự lúng túng.
- Pataugeoire (danh từ giống cái): Vũng nước, chỗ lội bùn (thường dùng cho trẻ em chơi).
Từ đồng nghĩa
- Barboter: Lội nước, vầy nước (thường với niềm vui).
- Pataud (tính từ): Chậm chạp, vụng về (có thể liên quan đến dáng đi).
- Piétiner (nghĩa bóng): Giậm chân tại chỗ, không tiến bộ.
- Galérer (thông tục): Vật lộn, gặp khó khăn lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "patauger". Tuy nhiên, động từ này thường đi kèm với giới từ "dans".)
Thành ngữ liên quan
- Être dans le pétrin (nghĩa bóng tương đương): Ở trong tình thế khó khăn, lúng túng.
- Tourner en rond (nghĩa bóng tương đương): Xoay quanh, không có tiến triển.
nội động từ
- lội bì bõm
- Patauger dans la bouelội bì bõm trong bùn
- lúng túng
- Patauger dans une traductionlúng túng trong khi dịch