pataugeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lội bì bõm: Từ này dùng để chỉ một người đang đi hoặc đứng trong nước nông, bùn lầy, tạo ra tiếng động và cảm giác bì bõm, lấm bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants dans la flaque étaient de joyeux pataugeurs. (Những đứa trẻ trong vũng nước là những người lội bì bõm vui vẻ.)
- Après la pluie, le chemin était plein de pataugeurs. (Sau cơn mưa, con đường đầy những người lội bì bõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un pataugeur maladroit": một người lội bì bõm vụng về.
- Ce n'est pas un nageur, c'est un pataugeur maladroit. (Anh ta không phải là người bơi lội, mà là một người lội bì bõm vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Patauger (động từ): lội bì bõm.
- Il aime patauger dans les flaques d'eau. (Cậu bé thích lội bì bõm trong những vũng nước.)
Pataugeoire (danh từ giống cái, hiếm): chỗ, nơi để lội bì bõm (như vũng nước, bãi bùn).
- Cette mare est une vraie pataugeoire pour les canards. (Cái ao này đúng là chỗ lội bì bõm cho lũ vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Barboteur (danh từ): người nghịch nước, người ngâm mình trong nước nông (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
Lưu ý
- Từ hiếm: "Pataugeur" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường diễn đạt ý "người lội bì bõm" bằng cách sử dụng động từ "patauger" hoặc các cụm từ mô tả như "personne qui patauge".
danh từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người lội bì bõm