pataugeur

Học thuật
Thân thiện
pataugeur

Un pataugeur s'amuse dans une flaque d'eau peu profonde.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lội bì bõm: Từ này dùng để chỉ một người đang đi hoặc đứng trong nước nông, bùn lầy, tạo ra tiếng động cảm giác bì bõm, lấm bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants dans la flaque étaient de joyeux pataugeurs. (Những đứa trẻ trong vũng nướcnhững người lội bì bõm vui vẻ.)
    • Après la pluie, le chemin était plein de pataugeurs. (Sau cơn mưa, con đường đầy những người lội bì bõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pataugeur maladroit": một người lội bì bõm vụng về.
    • Ce n'est pas un nageur, c'est un pataugeur maladroit. (Anh ta không phảingười bơi lội, một người lội bì bõm vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Patauger (động từ): lội bì bõm.

    • Il aime patauger dans les flaques d'eau. (Cậu bé thích lội bì bõm trong những vũng nước.)
  • Pataugeoire (danh từ giống cái, hiếm): chỗ, nơi để lội bì bõm (như vũng nước, bãi bùn).

    • Cette mare est une vraie pataugeoire pour les canards. (Cái ao này đúngchỗ lội bì bõm cho vịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Barboteur (danh từ): người nghịch nước, người ngâm mình trong nước nông (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Pataugeur" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường diễn đạt ý "người lội bì bõm" bằng cách sử dụng động từ "patauger" hoặc các cụm từ mô tả như "personne qui patauge".
pataugeur

Un pataugeur s'amuse dans une flaque d'eau peu profonde.

danh từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người lội bì bõm

Từ gần giống