potager

Học thuật
Thân thiện
potager

Le jardinier arrose son potager avec un arrosoir vert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vườn rau: Một khu vực đất được trồng trọt chủ yếu để lấy rau củ, thảo mộc đôi khihoa ăn được cho mục đích gia đình.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về rau, dùng làm rau ăn: Mô tả các loại cây được trồng chủ yếu để lấy phần ăn được (, củ, quả, hoa) trong vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il cultive ses tomates dans son potager. (Anh ấy trồng cà chua trong vườn rau của mình.)
    • Nous avons un petit potager derrière la maison. (Chúng tôi có một vườn rau nhỏ phía sau nhà.)
  • Tính từ:

    • La tomate est une plante potagère. (Cà chuamột cây rau.)
    • Ils ont aménagé un jardin potager. (Họ đã sắp xếp một vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potager en carrés" hoặc "jardin en carrés": Vườn rau theo ô vuông, một phương pháp làm vườn chia khu vực trồng trọt thành các ô vuông nhỏ để dễ quản luân canh.

    • Elle a adopté la méthode du potager en carrés pour gagner de la place. ( ấy đã áp dụng phương pháp vườn rau ô vuông để tiết kiệm diện tích.)
  • "Potager urbain": Vườn rau đô thị, chỉ các không gian trồng rau trong thành phố (trên sân thượng, ban công, trong chậu).

    • Les potagers urbains se développent de plus en plus. (Các vườn rau đô thị ngày càng phát triển.)
Biến thể từ liên quan
  • Potagère (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của tính từ "potager".

    • Une culture potagère. (Một loại cây trồng rau.)
  • Jardin (danh từ giống đực): Khu vườn nói chung.

  • Légume (danh từ giống đực): Rau, loại rau củ.
  • Verger (danh từ giống đực): Vườn cây ăn quả.
  • Jardin d'agrément (danh từ giống đực): Vườn cảnh, vườn trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Jardin de légumes (danh từ): Vườn rau (cách nói khác, ít phổ biến hơn "potager").
  • Carré de légumes (danh từ): Luống rau, ô rau.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la main verte: tay làm vườn giỏi, khéo chăm cây.
    • Avec un si beau potager, tu as vraiment la main verte ! (Với một vườn rau đẹp thế này, bạn đúng tay làm vườn giỏi!)
potager

Le jardinier arrose son potager avec un arrosoir vert.

tính từ
  1. thuộc rau
    • Plantes potagères
      cây rau
    • Jardin potager
      vườn rau
danh từ giống đực
  1. vườn rau

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potager"