patchery

/'pætʃəri/
Học thuật
Thân thiện
patchery

A grandmother carefully does patchery on a child's torn teddy bear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự (đồ rách): Hành động sửa chữa một vật bị rách hoặc hư hỏng bằng cách đắp một miếng vải hoặc vật liệu khác lên trên.
    • Đồ vật chấp ; việc làm chấp : Chỉ một vật đã được lại, hoặc công việc vá víu nói chung, thường mang hàm ý tạm bợ, cẩu thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coat was a testament to years of patchery. (Chiếc áo khoác minh chứng cho nhiều năm vá víu.)
    • He viewed the quick fix not as a proper repair, but as mere patchery. (Anh ta xem việc sửa chữa nhanh đó không phải một sự sửa chữa đúng nghĩa, chỉ sự chắp vá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A work of patchery": Một tác phẩm hoặc công việc được thực hiện một cách cẩu thả, chắp vá, không chuyên nghiệp.
    • The proposed policy was criticized as a work of patchery, lacking a coherent vision. (Chính sách được đề xuất bị chỉ trích một sản phẩm chắp vá, thiếu tầm nhìn mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Patch (động từ): lại.
    • She patched the hole in the jeans. ( ấy lỗ thủng trên chiếc quần jean.)
  • Patchwork (danh từ): Đồ chắp vá, công việc chắp vá (thường dùng rộng hơn, có thể chỉ nghệ thuật ghép vải).
    • She made a beautiful patchwork quilt. ( ấy làm một tấm chăn ghép vải rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mending: Sự sửa chữa, lại.
  • Cobbling: Sự vá víu, chắp vá (thường dùng cho giày dép, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Seamless work: Công việc hoàn hảo, liền mạch, không dấu vết chắp vá.
  • Flawless repair: Sự sửa chữa hoàn hảo, không tì vết.
patchery

A grandmother carefully does patchery on a child's torn teddy bear.

danh từ
  1. sự (đồ rách)
  2. đồ vật chấp ; việc làm chấp

Từ gần giống